Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

merely because là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ merely because trong tiếng Anh

merely because /ˈmɪəli bɪˈkɔːz/
- Cụm từ : Chỉ vì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "merely because"

1 merely
Phiên âm: /ˈmɪəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chỉ là, đơn thuần Ngữ cảnh: Dùng để giảm mức độ, làm nhẹ ý

Ví dụ:

It was merely a suggestion

Đó chỉ là một gợi ý

2 mere
Phiên âm: /mɪə/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chỉ (nhỏ, không quan trọng) Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự ít ỏi

Ví dụ:

It’s a mere formality

Đó chỉ là thủ tục

3 merely because
Phiên âm: /ˈmɪəli bɪˈkɔːz/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Chỉ vì Ngữ cảnh: Nhấn mạnh lý do không quan trọng

Ví dụ:

Don’t be upset merely because of that

Đừng buồn chỉ vì chuyện đó

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!