| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
merely
|
Phiên âm: /ˈmɪəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chỉ là, đơn thuần | Ngữ cảnh: Dùng để giảm mức độ, làm nhẹ ý |
Ví dụ: It was merely a suggestion
Đó chỉ là một gợi ý |
Đó chỉ là một gợi ý |
| 2 |
2
mere
|
Phiên âm: /mɪə/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chỉ (nhỏ, không quan trọng) | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự ít ỏi |
Ví dụ: It’s a mere formality
Đó chỉ là thủ tục |
Đó chỉ là thủ tục |
| 3 |
3
merely because
|
Phiên âm: /ˈmɪəli bɪˈkɔːz/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Chỉ vì | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh lý do không quan trọng |
Ví dụ: Don’t be upset merely because of that
Đừng buồn chỉ vì chuyện đó |
Đừng buồn chỉ vì chuyện đó |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||