Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

merchandising là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ merchandising trong tiếng Anh

merchandising /ˈmɜːʧəndaɪzɪŋ/
- (n) : hoạt động bán hàng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

merchandising: Quản lý hàng hóa / tiếp thị hàng hóa

Merchandising là hoạt động quảng bá, trưng bày, bán sản phẩm để tăng doanh số.

  • The store improved its merchandising strategy. (Cửa hàng cải thiện chiến lược tiếp thị hàng hóa.)
  • Movie merchandising includes toys and posters. (Tiếp thị hàng hóa cho phim bao gồm đồ chơi và áp phích.)
  • Good merchandising attracts customers. (Tiếp thị hàng hóa tốt thu hút khách hàng.)

Bảng biến thể từ "merchandising"

1 merchant
Phiên âm: /ˈmɜːtʃənt/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Thương nhân Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại

Ví dụ:

The merchant sells spices

Thương nhân bán gia vị

2 merchandise
Phiên âm: /ˈmɜːtʃəndaɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hàng hóa Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

The store displays merchandise

Cửa hàng trưng bày hàng hóa

3 merchandising
Phiên âm: /ˈmɜːtʃəndaɪzɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động kinh doanh hàng hóa Ngữ cảnh: Dùng trong bán lẻ

Ví dụ:

Merchandising boosts sales

Bán hàng giúp tăng doanh số

Danh sách câu ví dụ:

One kind of merchandising is to use popular movies to help sell food.

Một kiểu của hoạt động bán hàng là sử dụng những bộ phim phổ biến để giúp bán thực phẩm.

Ôn tập Lưu sổ