Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mention là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mention trong tiếng Anh

mention /ˈmenʃn/
- (v) : kể ra, nói đến, đề cập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mention: Đề cập

Mention là hành động nói về ai đó hoặc điều gì đó một cách ngắn gọn trong cuộc trò chuyện hoặc văn bản.

  • She mentioned that she would be late for the meeting. (Cô ấy đề cập rằng sẽ đến muộn cho cuộc họp.)
  • During his speech, he mentioned several important issues. (Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã đề cập đến một số vấn đề quan trọng.)
  • Did I mention that I’m going on vacation next week? (Tôi có đề cập rằng tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới không?)

Bảng biến thể từ "mention"

1 mention
Phiên âm: /ˈmenʃn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhắc đến, đề cập Ngữ cảnh: Gọi tên/nói đến điều gì đó

Ví dụ:

She didn’t mention the delay

Cô ấy không nhắc đến việc bị trễ

2 mention
Phiên âm: /ˈmenʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời nhắc đến Ngữ cảnh: Sự đề cập trong văn bản/lời nói

Ví dụ:

The book gets a brief mention in the report

Cuốn sách được nhắc ngắn gọn trong báo cáo

3 mentioned
Phiên âm: /ˈmenʃənd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được nhắc đến Ngữ cảnh: Đã được đề cập trước đó

Ví dụ:

Please review the mentioned points

Vui lòng xem lại các điểm đã nêu

4 unmentioned
Phiên âm: /ʌnˈmenʃənd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chưa được nhắc đến Ngữ cảnh: Không được đề cập

Ví dụ:

Several risks remained unmentioned

Nhiều rủi ro vẫn chưa được nhắc đến

5 mentionable
Phiên âm: /ˈmenʃənəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng để nhắc tới Ngữ cảnh: Đủ quan trọng để đề cập

Ví dụ:

Few errors were mentionable

Chỉ có vài lỗi đáng để nhắc tới

6 make mention of
Phiên âm: /meɪk ˈmenʃn əv/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Đề cập đến Ngữ cảnh: Cách nói trang trọng

Ví dụ:

He made mention of your idea

Anh ấy đã đề cập đến ý tưởng của bạn

Danh sách câu ví dụ:

Sorry, I won't mention it again.

Xin lỗi, tôi sẽ không nhắc lại chuyện đó nữa.

Ôn tập Lưu sổ

The newspaper failed to mention a word of Johnson's speech.

Tờ báo đã không nhắc một lời nào đến bài phát biểu của Johnson.

Ôn tập Lưu sổ

The doctor mentioned the possibility of going to Nairobi for special treatment.

Bác sĩ đã đề cập đến khả năng đến Nairobi để điều trị đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

The disease is rarely mentioned by Western media.

Căn bệnh này hiếm khi được truyền thông phương Tây nhắc đến.

Ôn tập Lưu sổ

Now that you mention it, she did seem to be in a strange mood.

Giờ bạn nhắc tôi mới nhớ, đúng là cô ấy có vẻ đang có tâm trạng lạ.

Ôn tập Lưu sổ

Nobody mentioned anything to me about it.

Không ai nói gì với tôi về chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

Did she mention where she was going?

Cô ấy có nói mình sẽ đi đâu không?

Ôn tập Lưu sổ

You mentioned in your letter that you might be moving abroad.

Trong thư, bạn có nhắc rằng bạn có thể sẽ chuyển ra nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

He failed to mention that he was the one who started the fight.

Anh ấy đã không nhắc rằng chính anh ấy là người bắt đầu cuộc đánh nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Did I mention going to see Vicky on Sunday?

Tôi đã nhắc đến việc đi gặp Vicky vào Chủ nhật chưa?

Ôn tập Lưu sổ

The cruise visits most places mentioned in the article.

Chuyến du thuyền ghé thăm hầu hết những địa điểm được nhắc đến trong bài viết.

Ôn tập Lưu sổ

His name has been mentioned as a future MP.

Tên ông ấy đã được nhắc đến như một nghị sĩ tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

Thanks for all your help. Don't mention it.

Cảm ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn. Không có gì đâu.

Ôn tập Lưu sổ

Although she didn't actually mention the move, I am sure that was in her mind.

Mặc dù cô ấy không thực sự nhắc đến việc chuyển đi, tôi chắc rằng điều đó đang ở trong đầu cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Incidents like those mentioned above are becoming more common.

Những sự cố như đã nêu ở trên đang trở nên phổ biến hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Did I mention the fact that I'm now single?

Tôi đã nói đến việc hiện giờ tôi độc thân chưa?

Ôn tập Lưu sổ

He avoided mentioning his family.

Anh ấy tránh nhắc đến gia đình mình.

Ôn tập Lưu sổ

In the example mentioned above, either method of construction could have been used.

Trong ví dụ được nêu ở trên, có thể dùng một trong hai phương pháp xây dựng.

Ôn tập Lưu sổ

He only mentioned his work in passing.

Anh ấy chỉ nhắc thoáng qua về công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't mention the economy in her speech.

Cô ấy không đề cập đến nền kinh tế trong bài phát biểu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was the first to mention this publicly.

Anh ấy là người đầu tiên công khai đề cập đến điều này.

Ôn tập Lưu sổ

My name wasn't mentioned at all.

Tên tôi hoàn toàn không được nhắc đến.

Ôn tập Lưu sổ

Wounded in action, he was twice mentioned in dispatches.

Bị thương khi chiến đấu, ông ấy đã hai lần được tuyên dương trong công báo quân sự.

Ôn tập Lưu sổ

I just never thought to mention it to you.

Tôi chỉ là chưa bao giờ nghĩ đến việc nói với bạn chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

Please don't mention this to Sally.

Làm ơn đừng nhắc chuyện này với Sally.

Ôn tập Lưu sổ

Next spring has been mentioned as a possible time for the event.

Mùa xuân tới đã được nhắc đến như một thời điểm có thể diễn ra sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

I casually mentioned that I might be interested in working abroad.

Tôi tình cờ nhắc rằng có thể tôi quan tâm đến việc làm việc ở nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

Did he happen to mention putting you in his will?

Anh ấy có tình cờ nhắc đến việc đưa bạn vào di chúc của anh ấy không?

Ôn tập Lưu sổ

To mention the wolf's name is to see the same.

Nhắc đến sói là thấy sói đến.

Ôn tập Lưu sổ

Did she mention it?

Cô ấy có nhắc đến chuyện đó không?

Ôn tập Lưu sổ

I'll mention your ideas to Jacinta.

Tôi sẽ nhắc các ý tưởng của bạn với Jacinta.

Ôn tập Lưu sổ

It was thoughtless of her to mention it.

Cô ấy thật thiếu suy nghĩ khi nhắc đến chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

Did you mention this to the boss?

Bạn đã nhắc chuyện này với sếp chưa?

Ôn tập Lưu sổ

Science fiction stories often mention robots that can talk.

Truyện khoa học viễn tưởng thường nhắc đến những robot biết nói.

Ôn tập Lưu sổ

The very mention of her singing made her squirm uncomfortably.

Chỉ cần nhắc đến việc cô ấy hát cũng khiến cô ấy ngượng ngùng khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

It is vulnerable to mention that I do not know what kind of love this is.

Thật dễ tổn thương khi nói rằng tôi không biết đây là kiểu tình yêu gì.

Ôn tập Lưu sổ

His voice began to falter at the mention of his sufferings in the old days.

Giọng anh ấy bắt đầu nghẹn lại khi nhắc đến những đau khổ ngày xưa.

Ôn tập Lưu sổ

It was rather insensitive of you to mention his dead wife.

Bạn khá vô ý khi nhắc đến người vợ đã mất của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She dissolved into tears at the mention of Munya's name.

Cô ấy òa khóc khi nghe nhắc đến tên Munya.

Ôn tập Lưu sổ

I'm afraid the problems you mention are inherent in the system.

Tôi e rằng những vấn đề bạn nêu ra vốn cố hữu trong hệ thống.

Ôn tập Lưu sổ

He flies into a rage if you even mention the subject.

Anh ấy nổi cơn thịnh nộ nếu bạn chỉ cần nhắc đến chủ đề đó.

Ôn tập Lưu sổ

The earliest mention of the village is in a 16th-century manuscript.

Lần nhắc đến sớm nhất về ngôi làng này nằm trong một bản thảo thế kỷ 16.

Ôn tập Lưu sổ

In answer to your recent inquiry, the book you mention is not in stock.

Để trả lời câu hỏi gần đây của bạn, cuốn sách bạn nhắc đến hiện không còn hàng.

Ôn tập Lưu sổ

I promised not to refer to the matter again.

Tôi đã hứa sẽ không nhắc lại vấn đề đó nữa.

Ôn tập Lưu sổ

I think what you said is important. Maybe you should mention it at the meeting.

Tôi nghĩ điều bạn nói rất quan trọng. Có lẽ bạn nên đề cập đến nó trong cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ