Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

medium là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ medium trong tiếng Anh

medium /ˈmiːdiəm/
- (adj) (n) : trung bình, trung, vừa; sự trung gian, sự môi giới

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

medium: Phương tiện, chất liệu

Medium là vật liệu hoặc phương tiện được sử dụng để truyền tải thông tin, hoặc trạng thái trung gian giữa hai mức độ.

  • Oil paints are the medium used for this artwork. (Sơn dầu là chất liệu được sử dụng cho tác phẩm nghệ thuật này.)
  • The radio is a popular medium for news dissemination. (Radio là phương tiện phổ biến để truyền tải tin tức.)
  • They communicated through the medium of email. (Họ giao tiếp qua phương tiện email.)

Bảng biến thể từ "medium"

1 media
Phiên âm: /ˈmiːdiə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Truyền thông, báo chí Ngữ cảnh: Tập thể cơ quan báo đài/mạng

Ví dụ:

The media reported the story widely

Truyền thông đưa tin rộng rãi

2 medium
Phiên âm: /ˈmiːdiəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phương tiện; (nghệ thuật) chất liệu Ngữ cảnh: Cách thức truyền đạt/chất liệu vẽ

Ví dụ:

Acrylic is a popular painting medium

Acrylic là chất liệu vẽ phổ biến

3 multimedia
Phiên âm: /ˌmʌltiˈmiːdiə/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Đa phương tiện Ngữ cảnh: Văn bản–âm thanh–hình ảnh

Ví dụ:

The course uses multimedia resources

Khóa học dùng tài nguyên đa phương tiện

4 social media
Phiên âm: /ˌsoʊʃl ˈmiːdiə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mạng xã hội Ngữ cảnh: Facebook, TikTok, vv

Ví dụ:

Social media can shape public opinion

Mạng xã hội có thể định hình dư luận

5 media outlet
Phiên âm: /ˈmiːdiə ˈaʊtlet/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơ quan truyền thông Ngữ cảnh: Báo, đài, kênh tin

Ví dụ:

Several media outlets covered the event

Nhiều cơ quan truyền thông đưa tin sự kiện

Danh sách câu ví dụ:

There are three sizes: Small, medium, and large.

Có ba kích cỡ: Nhỏ, vừa và lớn.

Ôn tập Lưu sổ

He is a man of medium height and build.

Anh ấy là người có chiều cao và vóc dáng trung bình.

Ôn tập Lưu sổ

I ordered a medium steak.

Tôi gọi một miếng bít tết chín vừa.

Ôn tập Lưu sổ

Cook over a medium heat for 15 minutes.

Nấu ở lửa vừa trong 15 phút.

Ôn tập Lưu sổ

This is a medium dry white wine.

Đây là một loại rượu vang trắng hơi khô.

Ôn tập Lưu sổ

Choose medium to large tomatoes.

Hãy chọn những quả cà chua cỡ vừa đến lớn.

Ôn tập Lưu sổ

He is a man of medium build, with receding grey hair and a moustache.

Anh ấy là người có vóc dáng trung bình, tóc bạc hơi hói và có ria mép.

Ôn tập Lưu sổ

Put the eggs in a medium saucepan.

Hãy cho trứng vào một chiếc nồi cỡ vừa.

Ôn tập Lưu sổ

There are hundreds of small and medium enterprises developing software in Brazil.

Có hàng trăm doanh nghiệp nhỏ và vừa đang phát triển phần mềm ở Brazil.

Ôn tập Lưu sổ

Do you have a medium in this colour?

Bạn có cỡ trung màu này không?

Ôn tập Lưu sổ

Commercial television is a medium for advertising.

Truyền hình thương mại là một phương tiện quảng cáo.

Ôn tập Lưu sổ

Would you like your steak rare, medium, or well-done?

Bạn muốn bít tết tái, chín vừa hay chín kỹ?

Ôn tập Lưu sổ

Radio is an important communication medium in many countries.

Radio là một phương tiện truyền thông quan trọng ở nhiều quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

A medium dose produces severe nausea within hours.

Một liều trung bình gây buồn nôn nghiêm trọng trong vòng vài giờ.

Ôn tập Lưu sổ

What size shirt does he wear: small, medium, or large?

Anh ấy mặc áo cỡ nào: nhỏ, vừa hay lớn?

Ôn tập Lưu sổ

The government communicates through the medium of television.

Chính phủ giao tiếp thông qua phương tiện truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

Teddy is a great believer in finding a happy medium.

Teddy rất tin vào việc tìm ra giải pháp dung hòa.

Ôn tập Lưu sổ

Preheat the grill to medium.

Hãy làm nóng vỉ nướng ở mức trung bình.

Ôn tập Lưu sổ

Television is the modern medium of communication.

Truyền hình là phương tiện truyền thông hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

Advertising is a powerful medium.

Quảng cáo là một phương tiện mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

His jacket's a medium brown colour.

Áo khoác của anh ấy có màu nâu vừa.

Ôn tập Lưu sổ

The company's prospects look good in the medium term.

Triển vọng của công ty có vẻ tốt trong trung hạn.

Ôn tập Lưu sổ

He was a man of medium height.

Ông ấy là một người đàn ông có chiều cao trung bình.

Ôn tập Lưu sổ

They told the story through the medium of dance.

Họ kể câu chuyện thông qua hình thức múa.

Ôn tập Lưu sổ

Watercolour is his favourite medium.

Màu nước là chất liệu yêu thích của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He is of medium height.

Anh ấy có chiều cao trung bình.

Ôn tập Lưu sổ

I would class my garden as medium in size.

Tôi sẽ xếp khu vườn của mình vào loại kích thước trung bình.

Ôn tập Lưu sổ

Television seems to be firmly entrenched as the number-one medium for national advertising.

Truyền hình dường như đã vững chắc ở vị trí phương tiện số một cho quảng cáo toàn quốc.

Ôn tập Lưu sổ

He was aged between 25 and 30, with a medium build and collar-length mousy hair.

Anh ta khoảng 25 đến 30 tuổi, dáng người trung bình và tóc nâu xám dài đến cổ áo.

Ôn tập Lưu sổ