Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

media là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ media trong tiếng Anh

media /ˈmiːdiə/
- (n) : phương tiện truyền thông đại chúng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

media: Phương tiện truyền thông

Media là các công cụ hoặc nền tảng giúp truyền tải thông tin đến công chúng, bao gồm báo chí, truyền hình, và internet.

  • The media plays an important role in shaping public opinion. (Phương tiện truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành dư luận.)
  • She works in the media industry as a journalist. (Cô ấy làm việc trong ngành truyền thông với vai trò là một nhà báo.)
  • The media covered the event extensively. (Phương tiện truyền thông đã đưa tin rộng rãi về sự kiện này.)

Bảng biến thể từ "media"

1 medium
Phiên âm: /ˈmiːdiəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Môi trường; phương tiện; cỡ vừa Ngữ cảnh: Truyền đạt; kích cỡ

Ví dụ:

The survey is a useful medium for feedback

Khảo sát là phương tiện hữu ích để lấy phản hồi

2 media
Phiên âm: /ˈmiːdiə/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Truyền thông; các phương tiện Ngữ cảnh: Số nhiều của “medium”

Ví dụ:

Mass media influence behavior

Truyền thông đại chúng ảnh hưởng hành vi

3 mediums
Phiên âm: /ˈmiːdiəmz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Đồng cốt/nhà ngoại cảm Ngữ cảnh: Lĩnh vực tâm linh

Ví dụ:

The fair featured several mediums

Hội chợ có vài nhà ngoại cảm

4 medium-sized
Phiên âm: /ˈmiːdiəm saɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cỡ vừa Ngữ cảnh: Doanh nghiệp/sản phẩm

Ví dụ:

A medium-sized company can be agile

Doanh nghiệp vừa có thể linh hoạt

5 medium-rare
Phiên âm: /ˌmiːdiəm ˈrer/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: (Bít tết) tái vừa Ngữ cảnh: Mức chín món steak

Ví dụ:

I’d like my steak medium-rare

Tôi muốn bít tết tái vừa

Danh sách câu ví dụ:

The national and international media covered the story.

Truyền thông trong nước và quốc tế đã đưa tin về câu chuyện này.

Ôn tập Lưu sổ

The news media reported extensively on the story.

Các phương tiện truyền thông tin tức đã đưa tin rộng rãi về câu chuyện này.

Ôn tập Lưu sổ

The media were accused of influencing the final decision.

Giới truyền thông bị cáo buộc đã ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng.

Ôn tập Lưu sổ

Digital media change so quickly.

Các phương tiện truyền thông số thay đổi rất nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

Print, electronic, and broadcast media all covered the event.

Báo in, truyền thông điện tử và truyền hình/phát thanh đều đưa tin về sự kiện này.

Ôn tập Lưu sổ

This is a story that the mainstream media refuses to cover.

Đây là một câu chuyện mà truyền thông chính thống từ chối đưa tin.

Ôn tập Lưu sổ

The trial was fully reported in the media.

Phiên tòa được truyền thông đưa tin đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

Any event attended by the actor received widespread media coverage.

Bất kỳ sự kiện nào có nam diễn viên tham dự đều được truyền thông đưa tin rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

Rumours about her illness began in some media outlets.

Tin đồn về bệnh tình của cô ấy bắt đầu xuất hiện ở một số cơ quan truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

The star has been the focus of intense media attention.

Ngôi sao này là tâm điểm chú ý mạnh mẽ của truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

He became a media star for his part in the protests.

Anh ấy trở thành ngôi sao truyền thông nhờ vai trò của mình trong các cuộc biểu tình.

Ôn tập Lưu sổ

Innovations in education take place through digital media and mobile devices.

Những đổi mới trong giáo dục diễn ra thông qua truyền thông số và thiết bị di động.

Ôn tập Lưu sổ

Rescuers and state media rushed to the disaster scene.

Lực lượng cứu hộ và truyền thông nhà nước đã nhanh chóng đến hiện trường thảm họa.

Ôn tập Lưu sổ

There is a perception that the government controls the media.

Có nhận thức cho rằng chính phủ kiểm soát truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

The minister will address the media on Friday afternoon.

Bộ trưởng sẽ phát biểu trước truyền thông vào chiều thứ Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

He hosted lavish parties, according to media reports.

Theo các báo cáo truyền thông, ông ấy đã tổ chức những bữa tiệc xa hoa.

Ôn tập Lưu sổ

Music has been turned into a series of media events.

Âm nhạc đã được biến thành một chuỗi sự kiện truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

One story has dominated the media this week.

Một câu chuyện đã chiếm lĩnh truyền thông trong tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

She's very different from her media image.

Cô ấy rất khác với hình ảnh trên truyền thông của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Some blame the media for propagating negative stereotypes.

Một số người đổ lỗi cho truyền thông vì lan truyền những định kiến tiêu cực.

Ôn tập Lưu sổ

The company is anxious to play down the media hype.

Công ty rất muốn giảm nhẹ sự thổi phồng của truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

The event was widely covered by the mass media.

Sự kiện này được các phương tiện truyền thông đại chúng đưa tin rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

The local media reported rioting across the country.

Truyền thông địa phương đưa tin về các cuộc bạo loạn trên khắp cả nước.

Ôn tập Lưu sổ

Their PR officer handles TV, radio, and print media interviews.

Nhân viên PR của họ phụ trách các cuộc phỏng vấn trên truyền hình, phát thanh và báo in.

Ôn tập Lưu sổ

They believe that the media is biased against them.

Họ tin rằng truyền thông có thành kiến với họ.

Ôn tập Lưu sổ

She's very adept at dealing with the media.

Cô ấy rất thành thạo trong việc xử lý các phương tiện truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

The government has accused the media of bias.

Chính phủ đã buộc tội các phương tiện truyền thông thiên vị.

Ôn tập Lưu sổ

He didn't like the media probing into his past.

Anh ấy không thích giới truyền thông dò xét quá khứ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The media played up the prospects for a settlement.

Các phương tiện truyền thông đưa ra triển vọng về một khu định cư.

Ôn tập Lưu sổ

Now he faces virulent attacks from the Italian media.

Giờ đây, ông phải đối mặt với các cuộc tấn công thâm độc từ các phương tiện truyền thông Ý.

Ôn tập Lưu sổ

These problems have been exaggerated by the media.

Những vấn đề này đã được phóng đại bởi các phương tiện truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

The allegations received widespread media coverage.

Các cáo buộc nhận được sự đưa tin rộng rãi của các phương tiện truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

The event was widely covered by the mass media.

Sự kiện được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The mass media forms a web of communications.

Các phương tiện thông tin đại chúng tạo thành một mạng lưới thông tin liên lạc.

Ôn tập Lưu sổ

The local media reported rioting across the country.

Các phương tiện truyền thông địa phương đưa tin bạo loạn trên khắp đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The media tends to lump all these groups together.

Các phương tiện truyền thông có xu hướng gộp tất cả các nhóm này lại với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

He is not in thrall to the media.

Anh ấy không vướng bận giới truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

The media has a powerful influence on public opinion.

Các phương tiện truyền thông có ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận.

Ôn tập Lưu sổ

The Spanish media were still sniping at the British press yesterday.

Các phương tiện truyền thông Tây Ban Nha vẫn đang săn lùng báo chí Anh ngày hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

The media gave his personal life a pretty firm going-over.

Các phương tiện truyền thông đã đưa cuộc sống cá nhân của ông đi vào một cuộc sống khá ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

The media has brought more unwelcome attention to the Royal Family.

Các phương tiện truyền thông đã chú ý đến Hoàng gia nhiều hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Giving these events a lot of media coverage merely perpetuates the problem.

Đưa nhiều sự kiện này lên các phương tiện truyền thông chỉ đơn thuần là kéo dài vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

The media is full of shock-horror headlines about under-age crime.

Các phương tiện truyền thông tràn ngập các tiêu đề kinh dị gây sốc về tội phạm dưới tuổi vị thành niên.

Ôn tập Lưu sổ

He accused the British media of pursuing a vendetta against him.

Anh ta cáo buộc giới truyền thông Anh theo đuổi một nhà cung cấp dịch vụ chống lại anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

He was portrayed in the media as a complete fiend.

Ông được miêu tả trên các phương tiện truyền thông như một tên ác ma hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

The media has been speaking in glowing terms of the relationship between the two countries.

Các phương tiện truyền thông đã nói về mối quan hệ giữa hai nước.

Ôn tập Lưu sổ

The car was launched with a massive media/advertising blitz, involving newspapers, magazines, television and radio.

Chiếc xe được tung ra với một làn sóng truyền thông / quảng cáo rầm rộ, liên quan đến báo, tạp chí, truyền hình và đài phát thanh.

Ôn tập Lưu sổ

For weeks the media has been building up the national basketball team.

Trong nhiều tuần, các phương tiện truyền thông đã xây dựng đội tuyển bóng rổ quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

Politicians accuse the media of talking up the possibility of a riot.

Các chính trị gia cáo buộc các phương tiện truyền thông nói lên khả năng xảy ra bạo loạn.

Ôn tập Lưu sổ

If a politician transgresses, that is not the fault of the media.

Nếu một chính trị gia vi phạm (goneict.com), đó không phải là lỗi của giới truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

My original statement has been completely distorted by the media.

Tuyên bố ban đầu của tôi đã hoàn toàn bị bóp méo bởi các phương tiện truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

Throughout her career she has very successfully manipulated the media.

Trong suốt sự nghiệp của mình, cô ấy đã thao túng rất thành công các phương tiện truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

He's usually very adept at keeping his private life out of the media.

Anh ấy thường rất thành thạo trong việc giữ kín cuộc sống riêng tư của mình trước giới truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

She's very different from her media image.

Cô ấy rất khác so với hình ảnh truyền thông của mình.

Ôn tập Lưu sổ