Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

means là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ means trong tiếng Anh

means /miːnz/
- (n) : của cải, tài sản, phương tiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

means: Phương tiện, cách thức

Means chỉ phương tiện hoặc cách thức để đạt được điều gì đó.

  • Public transportation is an affordable means of travel. (Giao thông công cộng là phương tiện đi lại hợp lý.)
  • Her only means of communication is through email. (Cách thức duy nhất để cô ấy giao tiếp là qua email.)
  • They used their savings as a means to buy a new house. (Họ dùng tiền tiết kiệm của mình như một cách để mua nhà mới.)

Bảng biến thể từ "means"

1 means
Phiên âm: /miːnz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phương tiện, cách thức; tài chính Ngữ cảnh: Cách để đạt mục tiêu; tiền bạc/nguồn lực

Ví dụ:

By legal means, we solved the dispute

Bằng các phương tiện hợp pháp, chúng tôi đã giải quyết tranh chấp

2 by means of
Phiên âm: /baɪ miːnz əv/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Bằng cách, bằng phương tiện Ngữ cảnh: Chỉ cách thức thực hiện

Ví dụ:

The data were collected by means of a survey

Dữ liệu được thu thập bằng khảo sát

3 means-tested
Phiên âm: /ˈmiːnz ˌtestɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên khả năng tài chính Ngữ cảnh: Trợ cấp/phúc lợi xét theo thu nhập

Ví dụ:

Means-tested benefits support low-income families

Trợ cấp xét theo thu nhập hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp

4 means test
Phiên âm: /ˈmiːnz test/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiểm tra khả năng tài chính Ngữ cảnh: Đánh giá đủ điều kiện nhận trợ cấp

Ví dụ:

He passed the means test for housing aid

Anh ấy vượt qua kiểm tra tài chính để nhận hỗ trợ nhà ở

Danh sách câu ví dụ:

Email is a highly effective means of communication.

Email là một phương tiện giao tiếp rất hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

The state is in control of the means of production.

Nhà nước kiểm soát các tư liệu sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

We needed to get to London, but we had no means of transport.

Chúng tôi cần đến London, nhưng không có phương tiện đi lại.

Ôn tập Lưu sổ

Do you have any means of identification?

Bạn có giấy tờ tùy thân nào không?

Ôn tập Lưu sổ

Is there any means of contacting him?

Có cách nào liên lạc với anh ấy không?

Ôn tập Lưu sổ

Interest rates are used as a means of controlling borrowing.

Lãi suất được sử dụng như một công cụ để kiểm soát việc vay mượn.

Ôn tập Lưu sổ

They are using peaceful means to achieve their aims.

Họ đang dùng các biện pháp hòa bình để đạt được mục tiêu.

Ôn tập Lưu sổ

Music is the best means we have to reach a wide audience.

Âm nhạc là phương tiện tốt nhất mà chúng ta có để tiếp cận đông đảo khán giả.

Ôn tập Lưu sổ

Equality is an end in itself, not just a means to a goal.

Bình đẳng tự nó đã là một mục tiêu, không chỉ là phương tiện để đạt mục tiêu.

Ôn tập Lưu sổ

This weed can be controlled by various means.

Loài cỏ dại này có thể được kiểm soát bằng nhiều biện pháp khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

He is a man of means.

Ông ấy là một người giàu có.

Ôn tập Lưu sổ

People should pay according to their means.

Mọi người nên chi trả theo khả năng tài chính của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Are the monthly repayments within your means?

Các khoản trả góp hằng tháng có nằm trong khả năng chi trả của bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

Try to live within your means.

Hãy cố gắng sống trong khả năng tài chính của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He doesn't have the means to hire a lawyer.

Anh ấy không có điều kiện tài chính để thuê luật sư.

Ôn tập Lưu sổ

“Do you mind if I have a look?” “By all means.”

“Bạn có phiền nếu tôi xem qua không?” “Cứ tự nhiên.”

Ôn tập Lưu sổ

She’s determined to win, by fair means or foul.

Cô ấy quyết tâm chiến thắng, bằng mọi cách dù chính đáng hay không.

Ôn tập Lưu sổ

They discussed ways and means of raising money.

Họ bàn về các cách thức và phương tiện để gây quỹ.

Ôn tập Lưu sổ

Newspapers have ways and means of getting hold of secret information.

Báo chí có nhiều cách để nắm được thông tin bí mật.

Ôn tập Lưu sổ

The nations tried to solve their differences by peaceful means.

Các quốc gia cố gắng giải quyết bất đồng bằng biện pháp hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

Fishing is their only means of livelihood.

Đánh cá là kế sinh nhai duy nhất của họ.

Ôn tập Lưu sổ

We will use whatever means are necessary.

Chúng tôi sẽ sử dụng mọi biện pháp cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

Infringement of copyright includes distribution by electronic means.

Vi phạm bản quyền bao gồm việc phân phối bằng phương tiện điện tử.

Ôn tập Lưu sổ

They cannot achieve their goal through legal means.

Họ không thể đạt được mục tiêu bằng các biện pháp hợp pháp.

Ôn tập Lưu sổ

War is famously “the continuation of policy by other means”.

Chiến tranh được biết đến như “sự tiếp nối của chính sách bằng những phương tiện khác”.

Ôn tập Lưu sổ

Gold has been the preferred means of exchange for centuries.

Vàng đã là phương tiện trao đổi được ưa chuộng trong nhiều thế kỷ.

Ôn tập Lưu sổ

Oil lamps were the sole means of illumination.

Đèn dầu từng là nguồn chiếu sáng duy nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Painting had become his primary means of self-expression.

Hội họa đã trở thành phương tiện chính để anh ấy thể hiện bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

We must look for an alternative means of escape.

Chúng ta phải tìm một cách thoát thân khác.

Ôn tập Lưu sổ

We have no means of knowing how they will react.

Chúng ta không có cách nào biết họ sẽ phản ứng ra sao.

Ôn tập Lưu sổ

The study aims to provide a means of testing the theory.

Nghiên cứu này nhằm cung cấp một phương pháp để kiểm chứng lý thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

My English teacher provided me with the means to enjoy reading poetry.

Giáo viên tiếng Anh đã cho tôi cách để tận hưởng việc đọc thơ.

Ôn tập Lưu sổ

Genius only means working hard all one's life.

Thiên tài chỉ có nghĩa là làm việc chăm chỉ suốt đời.

Ôn tập Lưu sổ

Silence means consent.

Im lặng nghĩa là đồng ý.

Ôn tập Lưu sổ

Youth means limitless possibilities.

Tuổi trẻ nghĩa là những khả năng vô hạn.

Ôn tập Lưu sổ

Having my family around me means happiness to me.

Có gia đình ở bên là hạnh phúc đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

In this poem, the budding flower means youth.

Trong bài thơ này, nụ hoa tượng trưng cho tuổi trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

He had declared his means to me.

Anh ấy đã cho tôi biết nguồn tài chính của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Sometimes love means taking a step back.

Đôi khi yêu nghĩa là biết lùi lại một bước.

Ôn tập Lưu sổ

To be prepared for war is one of the most effective means of preserving peace.

Chuẩn bị cho chiến tranh là một trong những phương tiện hiệu quả nhất để giữ gìn hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

War is nothing but a continuation of politics with the admixture of other means.

Chiến tranh chẳng qua là sự tiếp tục của chính trị bằng sự pha trộn của các phương tiện khác.

Ôn tập Lưu sổ