| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
math
|
Phiên âm: /mæθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Toán học | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn học/toán học nói chung (Anh-Mỹ) |
Ví dụ: Math is my favorite subject
Toán là môn học yêu thích của tôi |
Toán là môn học yêu thích của tôi |
| 2 |
2
mathematics
|
Phiên âm: /ˌmæθəˈmætɪks/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Toán học | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng/học thuật |
Ví dụ: Mathematics requires logical thinking
Toán học đòi hỏi tư duy logic |
Toán học đòi hỏi tư duy logic |
| 3 |
3
mathematical
|
Phiên âm: /ˌmæθəˈmætɪkəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc toán học | Ngữ cảnh: Dùng mô tả khái niệm/phương pháp |
Ví dụ: Mathematical models predict trends
Mô hình toán học dự đoán xu hướng |
Mô hình toán học dự đoán xu hướng |
| 4 |
4
mathematically
|
Phiên âm: /ˌmæθəˈmætɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt toán học | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích khoa học |
Ví dụ: The problem was mathematically solved
Vấn đề được giải quyết về mặt toán học |
Vấn đề được giải quyết về mặt toán học |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||