Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

match là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ match trong tiếng Anh

match /mætʃ/
- (n) (v) : trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

match: Trận đấu, phù hợp

Match có thể là một cuộc thi, trận đấu giữa hai đối thủ, hoặc sự phù hợp giữa hai vật hoặc người.

  • The soccer match was exciting and ended in a tie. (Trận đấu bóng đá rất thú vị và kết thúc với tỷ số hòa.)
  • The colors of the curtains match the furniture perfectly. (Màu sắc của rèm cửa hoàn toàn phù hợp với đồ nội thất.)
  • They played a match of tennis on Sunday afternoon. (Họ đã chơi một trận tennis vào chiều Chủ Nhật.)

Bảng biến thể từ "match"

1 matching
Phiên âm: /ˈmætʃɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đồng bộ, cùng bộ Ngữ cảnh: Quần áo/màu sắc/hoạ tiết hợp nhau

Ví dụ:

She chose matching accessories

Cô ấy chọn phụ kiện cùng bộ

2 matching
Phiên âm: /ˈmætʃɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự ghép cặp; phép nối Ngữ cảnh: Toán/CNTT/thống kê: nối cặp/so khớp

Ví dụ:

Matching reduces selection bias

Ghép cặp giúp giảm sai lệch chọn mẫu

3 match
Phiên âm: /mætʃ/ Loại từ: Động từ (gốc) Nghĩa: Phù hợp, so khớp Ngữ cảnh: Dẫn chiếu về động từ gốc “match”

Ví dụ:

The colors match perfectly

Màu sắc khớp hoàn hảo

Danh sách câu ví dụ:

Let beggars match with beggars.

Hãy để người ăn xin kết đôi với người ăn xin.

Ôn tập Lưu sổ

The carpets and curtains match well.

Thảm và rèm cửa rất hợp nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Tennant scored in the last minute of the match.

Tennant ghi bàn ở phút cuối của trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

The match flared in the darkness.

Que diêm bùng sáng trong bóng tối.

Ôn tập Lưu sổ

You can't match him at chess.

Bạn không thể sánh với anh ấy trong môn cờ vua.

Ôn tập Lưu sổ

They conducted a public slanging match.

Họ đã có một cuộc đấu khẩu công khai.

Ôn tập Lưu sổ

The facts show that we are not a good match.

Sự thật cho thấy chúng ta không hợp nhau.

Ôn tập Lưu sổ

After our fifth goal, the match became a rout.

Sau bàn thắng thứ năm của chúng tôi, trận đấu trở thành một cuộc đại thắng.

Ôn tập Lưu sổ

Each round of the boxing match lasts three minutes.

Mỗi hiệp của trận quyền Anh kéo dài ba phút.

Ôn tập Lưu sổ

We're going to a match on Sunday.

Chúng tôi sẽ đi xem một trận đấu vào Chủ nhật.

Ôn tập Lưu sổ

It should be a humdinger of a match.

Đó hẳn sẽ là một trận đấu cực kỳ hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

How can we match our generosity against theirs?

Làm sao chúng ta có thể so sự hào phóng của mình với họ?

Ôn tập Lưu sổ

Everybody wanted to watch the match.

Mọi người đều muốn xem trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

A boy is not a match for a man.

Một cậu bé không phải là đối thủ của một người đàn ông.

Ôn tập Lưu sổ

They were defeated in the football match.

Họ đã bị đánh bại trong trận bóng đá.

Ôn tập Lưu sổ

The match flared and went out.

Que diêm bùng sáng rồi tắt.

Ôn tập Lưu sổ

Scuffles broke out between rival supporters during the match.

Những cuộc xô xát nổ ra giữa các cổ động viên đối địch trong trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

Winning the match buoyed the team up.

Chiến thắng trong trận đấu đã làm cả đội phấn chấn.

Ôn tập Lưu sổ

Few composers can match his prolific output.

Rất ít nhà soạn nhạc có thể sánh với sản lượng sáng tác dồi dào của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He struck a match and reignited the fuse.

Anh ấy quẹt một que diêm và châm lại ngòi nổ.

Ôn tập Lưu sổ

It's our last match of the season.

Đó là trận cuối cùng của chúng tôi trong mùa giải.

Ôn tập Lưu sổ

Figo had an outstanding match.

Figo đã có một trận đấu xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

He almost made it to the final match.

Anh ấy suýt lọt vào trận chung kết.

Ôn tập Lưu sổ

He's such a keen fan that he even goes to all the away matches.

Anh ấy là một người hâm mộ nhiệt thành đến mức đi xem cả các trận sân khách.

Ôn tập Lưu sổ

Lubov fought back to tie the match.

Lubov đã vùng lên để san bằng tỷ số trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

She was injured in last week's match.

Cô ấy bị thương trong trận đấu tuần trước.

Ôn tập Lưu sổ

The match will be played in the new stadium.

Trận đấu sẽ được tổ chức tại sân vận động mới.

Ôn tập Lưu sổ

The team had an excellent match.

Đội đã có một trận đấu xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

They lost their match with Estonia.

Họ đã thua trận đấu với Estonia.

Ôn tập Lưu sổ

They managed to level the match, then went 2–1 ahead.

Họ đã san bằng tỷ số trận đấu, rồi vươn lên dẫn 2–1.

Ôn tập Lưu sổ

He played more than 40 matches for England.

Anh ấy đã chơi hơn 40 trận cho đội tuyển Anh.

Ôn tập Lưu sổ

This will be his first competitive match in charge of the team.

Đây sẽ là trận đấu chính thức đầu tiên của ông ấy trên cương vị phụ trách đội.

Ôn tập Lưu sổ

Our job is to find the right match for our clients.

Công việc của chúng tôi là tìm sự kết hợp phù hợp cho khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

You need to feel confident that the candidate is the right match.

Bạn cần cảm thấy tin tưởng rằng ứng viên là người phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

That jumper should be a good match for your trousers.

Chiếc áo len đó hẳn sẽ rất hợp với quần của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The blouse and skirt are a perfect match.

Áo kiểu và váy là một sự kết hợp hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

I'm hoping you can match the salary I had with my last company.

Tôi hy vọng bạn có thể đưa ra mức lương tương đương với mức tôi nhận ở công ty trước.

Ôn tập Lưu sổ