Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mastery là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mastery trong tiếng Anh

mastery /ˈmæstəri/
- Danh từ : Sự thành thạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mastery"

1 master
Phiên âm: /ˈmæstər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bậc thầy; chủ Ngữ cảnh: Người rất giỏi/kiểm soát; chủ sở hữu

Ví dụ:

She is a master of negotiation

Cô ấy là bậc thầy đàm phán

2 master
Phiên âm: /ˈmæstər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thành thạo, làm chủ Ngữ cảnh: Học/kiểm soát đến mức thuần thục

Ví dụ:

He mastered the violin at twelve

Cậu ấy làm chủ violin từ năm mười hai tuổi

3 mastery
Phiên âm: /ˈmæstəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thành thạo Ngữ cảnh: Mức độ kỹ năng/kiểm soát cao

Ví dụ:

Her mastery of data analysis is impressive

Sự thành thạo phân tích dữ liệu của cô ấy rất ấn tượng

4 masterful
Phiên âm: /ˈmæstərfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tài tình, điêu luyện Ngữ cảnh: Thể hiện kỹ năng cao

Ví dụ:

It was a masterful performance

Đó là một màn trình diễn tài tình

5 masterfully
Phiên âm: /ˈmæstərfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tài tình Ngữ cảnh: Cách thức thực hiện đầy kỹ thuật

Ví dụ:

The chef combined flavors masterfully

Vị đầu bếp kết hợp hương vị rất tài tình

6 masterpiece
Phiên âm: /ˈmæstərˌpiːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiệt tác Ngữ cảnh: Tác phẩm đạt đỉnh cao nghệ thuật

Ví dụ:

The novel is considered a masterpiece

Cuốn tiểu thuyết được xem là kiệt tác

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!