Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

masterpiece là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ masterpiece trong tiếng Anh

masterpiece /ˈmæstərˌpiːs/
- Danh từ : Kiệt tác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "masterpiece"

1 piece
Phiên âm: /piːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mảnh, miếng; tác phẩm Ngữ cảnh: Phần tách ra của toàn thể; cũng dùng cho “a piece of music/news”

Ví dụ:

I ate a piece of cake

Tôi đã ăn một miếng bánh

2 pieces
Phiên âm: /piːsɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các mảnh, các quân (cờ) Ngữ cảnh: Nhiều phần nhỏ; quân cờ

Ví dụ:

The puzzle has 500 pieces

Trò ghép hình có 500 mảnh

3 masterpiece
Phiên âm: /ˈmɑːstərpiːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiệt tác Ngữ cảnh: Tác phẩm bậc thầy

Ví dụ:

The painting is considered a masterpiece

Bức tranh được xem là kiệt tác

4 a piece of
Phiên âm: /ə piːs əv/ Loại từ: Cấu trúc Nghĩa: Một mảnh/miếng… Ngữ cảnh: Cấu trúc định lượng thường dùng

Ví dụ:

She gave me a piece of advice

Cô ấy cho tôi một lời khuyên

5 piece together
Phiên âm: /piːs təˈɡeðər/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Ghép lại, ráp nối Ngữ cảnh: Suy ra bức tranh tổng thể từ các phần

Ví dụ:

Detectives pieced together the evidence

Cảnh sát ráp nối các bằng chứng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!