| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
piece
|
Phiên âm: /piːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mảnh, miếng; tác phẩm | Ngữ cảnh: Phần tách ra của toàn thể; cũng dùng cho “a piece of music/news” |
Ví dụ: I ate a piece of cake
Tôi đã ăn một miếng bánh |
Tôi đã ăn một miếng bánh |
| 2 |
2
pieces
|
Phiên âm: /piːsɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các mảnh, các quân (cờ) | Ngữ cảnh: Nhiều phần nhỏ; quân cờ |
Ví dụ: The puzzle has 500 pieces
Trò ghép hình có 500 mảnh |
Trò ghép hình có 500 mảnh |
| 3 |
3
masterpiece
|
Phiên âm: /ˈmɑːstərpiːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kiệt tác | Ngữ cảnh: Tác phẩm bậc thầy |
Ví dụ: The painting is considered a masterpiece
Bức tranh được xem là kiệt tác |
Bức tranh được xem là kiệt tác |
| 4 |
4
a piece of
|
Phiên âm: /ə piːs əv/ | Loại từ: Cấu trúc | Nghĩa: Một mảnh/miếng… | Ngữ cảnh: Cấu trúc định lượng thường dùng |
Ví dụ: She gave me a piece of advice
Cô ấy cho tôi một lời khuyên |
Cô ấy cho tôi một lời khuyên |
| 5 |
5
piece together
|
Phiên âm: /piːs təˈɡeðər/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Ghép lại, ráp nối | Ngữ cảnh: Suy ra bức tranh tổng thể từ các phần |
Ví dụ: Detectives pieced together the evidence
Cảnh sát ráp nối các bằng chứng |
Cảnh sát ráp nối các bằng chứng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||