Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

masking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ masking trong tiếng Anh

masking /ˈmɑːskɪŋ/
- Danh từ : Sự che giấu; kỹ thuật che

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "masking"

1 mask
Phiên âm: /mɑːsk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mặt nạ; khẩu trang Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/nghệ thuật

Ví dụ:

Wear a mask indoors

Đeo khẩu trang trong nhà

2 mask
Phiên âm: /mɑːsk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Che giấu; che phủ Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

He masked his feelings

Anh ấy che giấu cảm xúc

3 masked
Phiên âm: /mɑːskt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị che Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

Masked faces were seen

Những khuôn mặt bị che xuất hiện

4 masking
Phiên âm: /ˈmɑːskɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự che giấu; kỹ thuật che Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/âm thanh

Ví dụ:

Noise masking reduces stress

Che nhiễu âm thanh giảm căng thẳng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!