| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mask
|
Phiên âm: /mɑːsk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mặt nạ; khẩu trang | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/nghệ thuật |
Ví dụ: Wear a mask indoors
Đeo khẩu trang trong nhà |
Đeo khẩu trang trong nhà |
| 2 |
2
mask
|
Phiên âm: /mɑːsk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Che giấu; che phủ | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: He masked his feelings
Anh ấy che giấu cảm xúc |
Anh ấy che giấu cảm xúc |
| 3 |
3
masked
|
Phiên âm: /mɑːskt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị che | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: Masked faces were seen
Những khuôn mặt bị che xuất hiện |
Những khuôn mặt bị che xuất hiện |
| 4 |
4
masking
|
Phiên âm: /ˈmɑːskɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự che giấu; kỹ thuật che | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/âm thanh |
Ví dụ: Noise masking reduces stress
Che nhiễu âm thanh giảm căng thẳng |
Che nhiễu âm thanh giảm căng thẳng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||