Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

marking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ marking trong tiếng Anh

marking /ˈmɑːrkɪŋ/
- Danh từ : Vạch kẻ; việc chấm điểm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "marking"

1 mark
Phiên âm: /mɑːk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đánh dấu; chấm điểm Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/đời sống

Ví dụ:

The teacher marked exams

Giáo viên chấm bài

2 marker
Phiên âm: /ˈmɑːkə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bút đánh dấu; dấu hiệu Ngữ cảnh: Dùng trong học tập/y học

Ví dụ:

This protein is a disease marker

Protein này là dấu hiệu bệnh

3 marked
Phiên âm: /mɑːkt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rõ rệt Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ

Ví dụ:

A marked improvement appeared

Có sự cải thiện rõ rệt

4 marking
Phiên âm: /ˈmɑːkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc đánh dấu Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục

Ví dụ:

Exam marking takes time

Chấm bài thi tốn thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!