Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

marketplace là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ marketplace trong tiếng Anh

marketplace /ˈmɑːkɪtpleɪs/
- adverb : thương trường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

marketplace: Chợ; thị trường

Marketplace là danh từ chỉ nơi buôn bán hàng hóa hoặc môi trường cạnh tranh thương mại.

  • The town marketplace is always busy. (Khu chợ của thị trấn luôn tấp nập.)
  • Companies must compete in the global marketplace. (Các công ty phải cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)
  • They met at the local marketplace. (Họ gặp nhau ở chợ địa phương.)

Bảng biến thể từ "marketplace"

1 market
Phiên âm: /ˈmɑːrkɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chợ; thị trường Ngữ cảnh: Nơi mua bán; môi trường cạnh tranh

Ví dụ:

The local market opens daily

Chợ địa phương mở cửa hàng ngày

2 market
Phiên âm: /ˈmɑːrkɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiếp thị; bán Ngữ cảnh: Quảng bá và phân phối sản phẩm

Ví dụ:

They market their apps online

Họ tiếp thị ứng dụng trực tuyến

3 marketed
Phiên âm: /ˈmɑːrkɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã tiếp thị/bán Ngữ cảnh: Hành động hoàn tất

Ví dụ:

The product was marketed globally

Sản phẩm đã được bán toàn cầu

4 marketing
Phiên âm: /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiếp thị Ngữ cảnh: Hoạt động nghiên cứu, quảng bá

Ví dụ:

She works in digital marketing

Cô ấy làm trong mảng tiếp thị số

5 marketer
Phiên âm: /ˈmɑːrkɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người làm marketing Ngữ cảnh: Chuyên môn nghề nghiệp

Ví dụ:

A skilled marketer led the launch

Một marketer giỏi đã dẫn dắt đợt ra mắt

6 marketable
Phiên âm: /ˈmɑːrkɪtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ tiêu thụ; có thể bán Ngữ cảnh: Có nhu cầu/thanh khoản

Ví dụ:

Marketable skills increase pay

Kỹ năng “bán được” giúp tăng lương

7 marketplace
Phiên âm: /ˈmɑːrkɪtˌpleɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chợ; sàn giao dịch Ngữ cảnh: Không gian giao dịch vật lý/số

Ví dụ:

The marketplace connects buyers and sellers

Sàn giao dịch kết nối người mua và bán

8 market share
Phiên âm: /ˈmɑːrkɪt ʃer/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thị phần Ngữ cảnh: Tỷ trọng doanh thu trong ngành

Ví dụ:

Their market share grew to 25%

Thị phần của họ tăng lên 25%

Danh sách câu ví dụ:

Companies must be able to survive in the marketplace.

Các công ty phải có khả năng tồn tại trên thương trường.

Ôn tập Lưu sổ

the education marketplace

thị trường giáo dục

Ôn tập Lưu sổ

They have successfully adapted to the demands of the global marketplace.

Họ đã thích nghi thành công với nhu cầu của thị trường toàn cầu.

Ôn tập Lưu sổ