Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mariner là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mariner trong tiếng Anh

mariner /ˈmærɪnə/
- (n) : thuỷ thủ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mariner: Thủy thủ (n)

Mariner là người đi biển, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ.

  • The mariner sailed across the ocean. (Người thủy thủ vượt đại dương.)
  • Ancient mariners used the stars for navigation. (Thủy thủ cổ đại dùng sao để định hướng.)
  • The mariner told tales of the sea. (Người thủy thủ kể chuyện biển khơi.)

Bảng biến thể từ "mariner"

1 marine
Phiên âm: /məˈriːn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc biển Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học/hải dương

Ví dụ:

Marine life is diverse

Sinh vật biển rất đa dạng

2 marine
Phiên âm: /məˈriːn/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Thủy quân lục chiến Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự

Ví dụ:

A marine was deployed

Một lính thủy được triển khai

3 mariner
Phiên âm: /ˈmærɪnə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thủy thủ Ngữ cảnh: Dùng trong hàng hải

Ví dụ:

The mariner navigated well

Thủy thủ điều hướng giỏi

4 maritimal
Phiên âm: /ˈmærɪtɪməl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc hàng hải Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

Maritimal trade expanded

Thương mại hàng hải mở rộng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!