Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

many là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ many trong tiếng Anh

many /ˈmeni/
- det., pro(n) : nhiều

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

many: Nhiều

Many là từ chỉ số lượng lớn hoặc nhiều người, vật hoặc sự việc.

  • There are many books in the library to choose from. (Có rất nhiều cuốn sách trong thư viện để chọn lựa.)
  • She has many friends who support her. (Cô ấy có rất nhiều bạn bè ủng hộ cô ấy.)
  • They faced many challenges during the project. (Họ gặp phải nhiều thử thách trong suốt dự án.)

Bảng biến thể từ "many"

1 many
Phiên âm: /ˈmeni/ Loại từ: Từ hạn định/Đại từ Nghĩa: Nhiều (đếm được) Ngữ cảnh: Chỉ số lượng lớn (danh từ đếm được)

Ví dụ:

Many students prefer online classes

Nhiều học sinh thích học trực tuyến

2 more
Phiên âm: /mɔːr/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Nhiều hơn Ngữ cảnh: So sánh số lượng đếm được

Ví dụ:

More people came than expected

Có nhiều người đến hơn dự kiến

3 most
Phiên âm: /moʊst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Nhiều nhất Ngữ cảnh: Chỉ số lượng lớn nhất

Ví dụ:

Most students passed the exam

Hầu hết học sinh đã vượt qua kỳ thi

Danh sách câu ví dụ:

A maiden with many wooers often chooses the worst.

Một cô gái có nhiều người theo đuổi thường chọn người tệ nhất.

Ôn tập Lưu sổ

There's many a slip between cup and lip.

Từ miệng chén đến môi vẫn còn nhiều điều bất trắc.

Ôn tập Lưu sổ

So many men, so many minds.

Mỗi người một ý.

Ôn tập Lưu sổ

So many countries, so many customs.

Mỗi nước một phong tục.

Ôn tập Lưu sổ

We don't have very many copies left.

Chúng tôi không còn nhiều bản sao lắm.

Ôn tập Lưu sổ

You can't have one each. We haven't got many.

Mỗi người không thể lấy một cái được. Chúng tôi không còn nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

Many people feel that the law should be changed.

Nhiều người cho rằng luật nên được thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

Many of those present disagreed.

Nhiều người có mặt đã không đồng ý.

Ôn tập Lưu sổ

How many children do you have?

Bạn có bao nhiêu con?

Ôn tập Lưu sổ

He made ten mistakes in as many lines.

Anh ấy mắc mười lỗi trong đúng mười dòng.

Ôn tập Lưu sổ

Don't take so many.

Đừng lấy nhiều như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

I've known her for a great many years.

Tôi đã biết cô ấy trong rất nhiều năm.

Ôn tập Lưu sổ

Even if one person is hurt, that is one too many.

Dù chỉ một người bị thương thì cũng đã là quá nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

It was one of my many mistakes.

Đó là một trong nhiều sai lầm của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

This is a many-headed monster.

Đây là một con quái vật nhiều đầu.

Ôn tập Lưu sổ

This is a government that improves conditions for the many.

Đây là một chính phủ cải thiện điều kiện sống cho số đông.

Ôn tập Lưu sổ

Many a good man has been destroyed by drink.

Nhiều người đàn ông tốt đã bị rượu hủy hoại.

Ôn tập Lưu sổ

There were as many as 200 people at the lecture.

Có tới 200 người tham dự buổi giảng.

Ôn tập Lưu sổ

Many's the time I heard her use those words.

Tôi đã nghe cô ấy dùng những lời đó rất nhiều lần.

Ôn tập Lưu sổ