Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

manufacturing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ manufacturing trong tiếng Anh

manufacturing /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ/
- (n) : sự sản xuất, sự chế tạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

manufacturing: Sản xuất

Manufacturing là quá trình chế tạo, sản xuất các sản phẩm, thường từ nguyên liệu thô, thông qua các công đoạn hoặc máy móc.

  • The manufacturing of electronics requires advanced machinery. (Quá trình sản xuất điện tử yêu cầu máy móc tiên tiến.)
  • They are involved in the manufacturing of automotive parts. (Họ tham gia vào sản xuất các bộ phận ô tô.)
  • The factory has increased its manufacturing output by 20% this year. (Nhà máy đã tăng sản lượng sản xuất lên 20% trong năm nay.)

Bảng biến thể từ "manufacturing"

1 manufacturer
Phiên âm: /ˌmænəˈfæktʃərər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà sản xuất Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hoặc công ty sản xuất sản phẩm

Ví dụ:

The manufacturer of the car released a new model

Nhà sản xuất ô tô đã ra mắt một mẫu xe mới

2 manufacturing
Phiên âm: /ˌmænəˈfæktʃərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sản xuất Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động hoặc ngành công nghiệp sản xuất

Ví dụ:

The manufacturer is known for its innovative manufacturing techniques

Nhà sản xuất nổi tiếng với các kỹ thuật sản xuất sáng tạo

3 manufacture
Phiên âm: /ˌmænəˈfæktʃər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sản xuất Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động tạo ra sản phẩm

Ví dụ:

They manufacture a wide range of furniture

Họ sản xuất nhiều loại đồ nội thất

Danh sách câu ví dụ:

The company's manufacturing capability is quite limited.

Khả năng sản xuất của công ty còn khá hạn chế.

Ôn tập Lưu sổ

The company set up a manufacturing operation in Lisbon.

Công ty thiết lập hoạt động sản xuất tại Lisbon.

Ôn tập Lưu sổ

Drug manufacturing is the most profitable business in America.

Sản xuất ma túy là ngành kinh doanh có lợi nhuận cao nhất ở Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

The Japanese are expert at lowering manufacturing costs.

Người Nhật là chuyên gia trong việc giảm chi phí sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

A lot of microchip manufacturing companies prospered at that time.

Rất nhiều công ty sản xuất vi mạch làm ăn phát đạt vào thời điểm đó.

Ôn tập Lưu sổ

There is a lot of manufacturing industry in the Midlands.

Ở Trung du có nhiều công nghiệp sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

American manufacturing organizations have been downsizing their factories.

Các tổ chức sản xuất của Mỹ đã giảm quy mô các nhà máy của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Many jobs in manufacturing were lost during the recession.

Nhiều việc làm trong lĩnh vực sản xuất bị mất trong thời kỳ suy thoái.

Ôn tập Lưu sổ

Few homeworkers doing piecework in manufacturing enjoy employee status.

Rất ít người làm bài tập về nhà làm công việc sản xuất được hưởng tư cách nhân viên.

Ôn tập Lưu sổ

She oversees both the research and the manufacturing departments.

Bà giám sát cả bộ phận nghiên cứu và sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

British manufacturing industry has been running down for years.

Ngành sản xuất của Anh đã đi xuống trong nhiều năm.

Ôn tập Lưu sổ

The manufacturing economy remains on a downswing.

Nền kinh tế sản xuất vẫn đang trên đà suy thoái.

Ôn tập Lưu sổ

The country's manufacturing base has shrunk by 20%.

Cơ sở sản xuất của đất nước đã bị thu hẹp 20%.

Ôn tập Lưu sổ

A small manufacturing sector inhibits growth in the economy.

Một khu vực sản xuất nhỏ kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Their manufacturing methods are hopelessly out-of-date.

Phương pháp sản xuất của họ đã lỗi thời một cách vô vọng.

Ôn tập Lưu sổ

Thousands of jobs had been lost in manufacturing.

Hàng nghìn việc làm bị mất trong lĩnh vực sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

A strong economy depends on a healthy manufacturing base.

Một nền kinh tế mạnh phụ thuộc vào nền tảng sản xuất lành mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Last year British manufacturing output fell by 14%.

Năm ngoái, sản lượng sản xuất của Anh giảm 14%.

Ôn tập Lưu sổ

The company's tentacles spread from car manufacturing to railways.

Các xúc tu của công ty trải dài từ sản xuất ô tô sang đường sắt.

Ôn tập Lưu sổ

The entire manufacturing process has been automated.

Toàn bộ quy trình sản xuất đã được tự động hóa.

Ôn tập Lưu sổ

These developments are loosely termed 'advanced manufacturing techniques'.

Những phát triển này được gọi một cách lỏng lẻo là 'kỹ thuật sản xuất tiên tiến'.

Ôn tập Lưu sổ

We were not able to meet the deadline because of manufacturing delays.

Chúng tôi không thể đáp ứng thời hạn vì sự chậm trễ trong quá trình sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

People thought they were all crazy to try to make money from manufacturing.

Mọi người nghĩ rằng họ thật điên rồ khi cố gắng kiếm tiền từ sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

We have developed a new technique for detecting errors in the manufacturing process.

Chúng tôi đã phát triển một kỹ thuật mới để phát hiện lỗi trong quá trình sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

Practical measures such as quality control and testing are very important in the manufacturing process.

Các biện pháp thực tế như kiểm tra và kiểm soát chất lượng là rất quan trọng trong quá trình sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

He now works on the manufacturing side of the business.

Hiện ông làm việc trong lĩnh vực sản xuất của doanh nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ