Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

manners là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ manners trong tiếng Anh

manners /ˈmænəz/
- (n) : cách cư xử

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

manners: Cách cư xử

Manners là những quy tắc hành vi lịch sự trong xã hội.

  • Good manners are important in business. (Cách cư xử tốt rất quan trọng trong kinh doanh.)
  • He has bad table manners. (Anh ấy có cách ăn uống kém lịch sự.)
  • Teaching children manners is essential. (Dạy trẻ cách cư xử là cần thiết.)

Bảng biến thể từ "manners"

1 manner
Phiên âm: /ˈmænər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cách thức, thái độ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phong cách, cách thức hoặc thái độ trong hành động

Ví dụ:

His manner of speaking was very polite

Cách anh ấy nói chuyện rất lịch sự

2 manners
Phiên âm: /ˈmænərz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Phép tắc, cách cư xử Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành vi hoặc hành động phù hợp trong xã hội

Ví dụ:

She was praised for her good manners at the dinner table

Cô ấy được khen ngợi vì cách cư xử tốt trong bữa ăn

3 mannerly
Phiên âm: /ˈmænərli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lịch sự, có phép tắc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một người hoặc hành động thể hiện phép lịch sự

Ví dụ:

He was very mannerly when speaking to his elders

Anh ấy rất lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!