| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
manner
|
Phiên âm: /ˈmænər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cách thức, thái độ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phong cách, cách thức hoặc thái độ trong hành động |
Ví dụ: His manner of speaking was very polite
Cách anh ấy nói chuyện rất lịch sự |
Cách anh ấy nói chuyện rất lịch sự |
| 2 |
2
manners
|
Phiên âm: /ˈmænərz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Phép tắc, cách cư xử | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành vi hoặc hành động phù hợp trong xã hội |
Ví dụ: She was praised for her good manners at the dinner table
Cô ấy được khen ngợi vì cách cư xử tốt trong bữa ăn |
Cô ấy được khen ngợi vì cách cư xử tốt trong bữa ăn |
| 3 |
3
mannerly
|
Phiên âm: /ˈmænərli/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lịch sự, có phép tắc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một người hoặc hành động thể hiện phép lịch sự |
Ví dụ: He was very mannerly when speaking to his elders
Anh ấy rất lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi |
Anh ấy rất lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||