Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

manner là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ manner trong tiếng Anh

manner /ˈmænə/
- (n) : cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

manner: Cách thức

Manner là cách thức hoặc phong cách hành động, cư xử hoặc biểu hiện.

  • She spoke in a polite manner during the meeting. (Cô ấy nói một cách lịch sự trong cuộc họp.)
  • His manner of addressing the issue was respectful and calm. (Cách thức anh ấy giải quyết vấn đề là tôn trọng và bình tĩnh.)
  • They greeted us in a friendly manner. (Họ chào chúng tôi một cách thân thiện.)

Bảng biến thể từ "manner"

1 manner
Phiên âm: /ˈmænər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cách thức, thái độ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phong cách, cách thức hoặc thái độ trong hành động

Ví dụ:

His manner of speaking was very polite

Cách anh ấy nói chuyện rất lịch sự

2 manners
Phiên âm: /ˈmænərz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Phép tắc, cách cư xử Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành vi hoặc hành động phù hợp trong xã hội

Ví dụ:

She was praised for her good manners at the dinner table

Cô ấy được khen ngợi vì cách cư xử tốt trong bữa ăn

3 mannerly
Phiên âm: /ˈmænərli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lịch sự, có phép tắc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một người hoặc hành động thể hiện phép lịch sự

Ví dụ:

He was very mannerly when speaking to his elders

Anh ấy rất lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi

Danh sách câu ví dụ:

A man's own manner and character are what become him most.

Phong thái và tính cách riêng của một người là điều phù hợp với người ấy nhất.

Ôn tập Lưu sổ

He greeted us in a demonstrative manner.

Anh ấy chào chúng tôi bằng một cách rất bộc lộ cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

He behaved in a questionable manner towards her.

Anh ấy cư xử với cô ấy theo cách đáng ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

I find his manner very appealing.

Tôi thấy phong thái của anh ấy rất cuốn hút.

Ôn tập Lưu sổ

He conducted himself in a gracious manner.

Anh ấy cư xử một cách nhã nhặn.

Ôn tập Lưu sổ

It seemed rather an odd manner of deciding things.

Đó có vẻ là một cách quyết định khá kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

The headteacher has a very genial manner.

Hiệu trưởng có phong thái rất thân thiện.

Ôn tập Lưu sổ

She found his manner towards her distinctly hostile.

Cô ấy thấy thái độ của anh ấy đối với mình rõ ràng là thù địch.

Ôn tập Lưu sổ

She turned me off with her bossy manner.

Cách cư xử hách dịch của cô ấy khiến tôi mất thiện cảm.

Ôn tập Lưu sổ

His manner can be rather gruff.

Thái độ của anh ấy đôi khi khá cộc cằn.

Ôn tập Lưu sổ

Her pleasant manner belied her true character.

Vẻ ngoài dễ mến của cô ấy che giấu tính cách thật.

Ôn tập Lưu sổ

The boy's manner of speech grated on his father.

Cách nói của cậu bé làm cha cậu khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

The negotiations have been conducted in a positive manner.

Các cuộc đàm phán đã được tiến hành theo cách tích cực.

Ôn tập Lưu sổ

Why are you talking in such a strange manner?

Tại sao bạn lại nói theo cách kỳ lạ như vậy?

Ôn tập Lưu sổ

She answered in a businesslike manner.

Cô ấy trả lời một cách chuyên nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

His rather superior manner jars on me.

Thái độ có vẻ kẻ cả của anh ấy làm tôi khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

His forthright manner can be mistaken for rudeness.

Cách cư xử thẳng thắn của anh ấy có thể bị nhầm là thô lỗ.

Ôn tập Lưu sổ

His manner was perfectly amicable, but I felt uncomfortable.

Thái độ của anh ấy hoàn toàn thân thiện, nhưng tôi vẫn thấy không thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

A man, like a watch, is to be valued by his manner of going.

Con người, giống như chiếc đồng hồ, được đánh giá qua cách vận hành của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Didn't your parents teach you any manners?

Bố mẹ bạn không dạy bạn phép lịch sự sao?

Ôn tập Lưu sổ

Her lack of manners is appalling.

Sự thiếu phép lịch sự của cô ấy thật kinh khủng.

Ôn tập Lưu sổ

I disliked him, but I knew my manners, so I answered his question.

Tôi không thích anh ấy, nhưng tôi biết phép lịch sự nên đã trả lời câu hỏi của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I'm sorry, I was forgetting my manners. Can I offer you a drink?

Xin lỗi, tôi thật thất lễ. Tôi mời bạn uống gì nhé?

Ôn tập Lưu sổ

It's not good manners to stare at people.

Nhìn chằm chằm vào người khác là bất lịch sự.

Ôn tập Lưu sổ

Energy bills are calculated in a transparent manner.

Hóa đơn năng lượng được tính toán một cách minh bạch.

Ôn tập Lưu sổ

Chemical waste must be disposed of in an environmentally responsible manner.

Chất thải hóa học phải được xử lý theo cách có trách nhiệm với môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

Files have been stored in such a haphazard manner that they are impossible to find.

Các tập tin đã được lưu trữ một cách lộn xộn đến mức không thể tìm thấy.

Ôn tập Lưu sổ

He told her in no uncertain manner that her actions were unacceptable.

Ông ấy nói rõ ràng với cô ấy rằng hành động của cô ấy là không thể chấp nhận được.

Ôn tập Lưu sổ

He was behaving in a highly suspicious manner.

Anh ấy đang cư xử theo cách rất đáng ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

I did my best to behave in the appropriate manner.

Tôi đã cố hết sức cư xử theo cách phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

She accused the teacher of not acting in a professional manner.

Cô ấy cáo buộc giáo viên không hành xử một cách chuyên nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The authoritative manner in which he talked concealed his ignorance.

Cách nói đầy vẻ uy quyền của ông ấy đã che giấu sự thiếu hiểu biết của ông.

Ôn tập Lưu sổ

The dispute could have been handled in a more constructive manner.

Tranh chấp đó lẽ ra có thể được xử lý theo cách mang tính xây dựng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

You are not approaching the problem in the correct manner.

Bạn không tiếp cận vấn đề theo cách đúng.

Ôn tập Lưu sổ

Your complaint should be dealt with in an efficient manner.

Khiếu nại của bạn nên được xử lý một cách hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

He answered in such an off-hand manner that I wondered if he'd misheard me.

Anh ấy trả lời một cách hờ hững đến mức tôi tự hỏi liệu anh ấy có nghe nhầm tôi không.

Ôn tập Lưu sổ

The cause and manner of death are currently being investigated.

Nguyên nhân và cách thức tử vong hiện đang được điều tra.

Ôn tập Lưu sổ

He tends to adopt a condescending manner when talking to young women.

Anh ấy có xu hướng tỏ vẻ kẻ cả khi nói chuyện với phụ nữ trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

Her brusque manner concealed a caring nature.

Cách cư xử cộc cằn của cô ấy che giấu một bản chất biết quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

His manner changed abruptly when he heard how much I wanted.

Thái độ của anh ấy thay đổi đột ngột khi nghe tôi muốn bao nhiêu.

Ôn tập Lưu sổ

His no-nonsense manner gave him the reputation of being a good doctor.

Cách làm việc thẳng thắn, thực tế của ông ấy khiến ông có tiếng là một bác sĩ giỏi.

Ôn tập Lưu sổ

He was not as loutish as his manner suggested.

Anh ấy không thô lỗ như vẻ ngoài của mình gợi ra.

Ôn tập Lưu sổ