| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
man
|
Phiên âm: /mæn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người đàn ông | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một người đàn ông |
Ví dụ: The man at the counter helped me with my purchase
Người đàn ông ở quầy đã giúp tôi với việc mua sắm |
Người đàn ông ở quầy đã giúp tôi với việc mua sắm |
| 2 |
2
manhood
|
Phiên âm: /ˈmænˌhʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tuổi trưởng thành, bản lĩnh đàn ông | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự trưởng thành, quyền lực hoặc phẩm hạnh của một người đàn ông |
Ví dụ: He proved his manhood by facing the challenge
Anh ấy đã chứng minh bản lĩnh đàn ông của mình khi đối mặt với thử thách |
Anh ấy đã chứng minh bản lĩnh đàn ông của mình khi đối mặt với thử thách |
| 3 |
3
manly
|
Phiên âm: /ˈmænli/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đầy nam tính | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người đàn ông thể hiện sự mạnh mẽ hoặc nam tính |
Ví dụ: He has a manly demeanor
Anh ấy có phong thái đầy nam tính |
Anh ấy có phong thái đầy nam tính |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||