Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

making là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ making trong tiếng Anh

making /ˈmeɪkɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang làm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "making"

1 make
Phiên âm: /meɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm; tạo ra Ngữ cảnh: Dùng rất phổ biến

Ví dụ:

She makes furniture

Cô ấy làm đồ nội thất

2 maker
Phiên âm: /ˈmeɪkə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người làm; nhà sản xuất Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp

Ví dụ:

The maker signed the product

Nhà sản xuất ký vào sản phẩm

3 making
Phiên âm: /ˈmeɪkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc làm; quá trình tạo Ngữ cảnh: Dùng trong cụm từ

Ví dụ:

Decision-making is complex

Việc ra quyết định rất phức tạp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!