Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

make là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ make trong tiếng Anh

make /meɪk/
- (v) (n) : làm, chế tạo; sự chế tạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

make: Làm

Make là hành động tạo ra hoặc sản xuất một vật gì đó, hoặc thực hiện một hành động.

  • She made a cake for her friend's birthday. (Cô ấy làm một chiếc bánh sinh nhật cho bạn của mình.)
  • He made a decision to move abroad for work. (Anh ấy đã quyết định chuyển ra nước ngoài để làm việc.)
  • They are making preparations for the event next week. (Họ đang chuẩn bị cho sự kiện vào tuần tới.)

Bảng biến thể từ "make"

1 make
Phiên âm: /meɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm; tạo ra Ngữ cảnh: Dùng rất phổ biến

Ví dụ:

She makes furniture

Cô ấy làm đồ nội thất

2 maker
Phiên âm: /ˈmeɪkə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người làm; nhà sản xuất Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp

Ví dụ:

The maker signed the product

Nhà sản xuất ký vào sản phẩm

3 making
Phiên âm: /ˈmeɪkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc làm; quá trình tạo Ngữ cảnh: Dùng trong cụm từ

Ví dụ:

Decision-making is complex

Việc ra quyết định rất phức tạp

Danh sách câu ví dụ:

He knows how to make a table.

Anh ấy biết cách làm một cái bàn.

Ôn tập Lưu sổ

They make bread every morning.

Họ làm bánh mì mỗi sáng.

Ôn tập Lưu sổ

She makes her own clothes.

Cô ấy tự may quần áo của mình.

Ôn tập Lưu sổ

How do you make that dish with the peppers and olives in it?

Bạn làm món có ớt chuông và ô liu đó như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

My lawyer has been urging me to make a will.

Luật sư của tôi vẫn đang thúc giục tôi lập di chúc.

Ôn tập Lưu sổ

It is possible to make a hypothesis on the basis of this graph.

Có thể đưa ra một giả thuyết dựa trên biểu đồ này.

Ôn tập Lưu sổ

The Environment Secretary is to make a statement on Tuesday.

Bộ trưởng Môi trường sẽ đưa ra tuyên bố vào thứ Ba.

Ôn tập Lưu sổ

Please don't make a mess.

Làm ơn đừng bày bừa.

Ôn tập Lưu sổ

She tried to make a good impression on the interviewer.

Cô ấy cố gắng tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.

Ôn tập Lưu sổ

Technology promises to make our lives easier.

Công nghệ hứa hẹn sẽ làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Can you make yourself understood in Russian?

Bạn có thể diễn đạt để người khác hiểu mình bằng tiếng Nga không?

Ôn tập Lưu sổ

She couldn't make herself heard above the noise of the traffic.

Cô ấy không thể nói đủ to để át tiếng ồn giao thông.

Ôn tập Lưu sổ

The company may make targets difficult or impossible to achieve.

Công ty có thể khiến các mục tiêu trở nên khó hoặc không thể đạt được.

Ôn tập Lưu sổ

She always makes me laugh.

Cô ấy luôn làm tôi bật cười.

Ôn tập Lưu sổ

This dress makes me look fat.

Chiếc váy này làm tôi trông béo hơn.

Ôn tập Lưu sổ

What makes you say that?

Điều gì khiến bạn nói vậy?

Ôn tập Lưu sổ

Nothing will make me change my mind.

Không gì có thể khiến tôi đổi ý.

Ôn tập Lưu sổ

This isn't very important. I don't want to make an issue of it.

Chuyện này không quan trọng lắm. Tôi không muốn làm lớn chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

Don't make a habit of it.

Đừng biến việc đó thành thói quen.

Ôn tập Lưu sổ

It's important to try and make something of your life.

Điều quan trọng là cố gắng làm nên điều gì đó trong cuộc đời mình.

Ôn tập Lưu sổ

We'll make a tennis player of you yet.

Chúng tôi rồi sẽ biến bạn thành một tay vợt.

Ôn tập Lưu sổ

These improvements will make the city a better place to live.

Những cải thiện này sẽ khiến thành phố trở thành nơi đáng sống hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The plane was forced to make an emergency landing because of bad weather.

Máy bay buộc phải hạ cánh khẩn cấp do thời tiết xấu.

Ôn tập Lưu sổ

He never cleans his room, and his mother never tries to make him.

Anh ấy không bao giờ dọn phòng, và mẹ anh ấy cũng không bao giờ cố bắt anh ấy làm.

Ôn tập Lưu sổ

He makes King Lear a truly tragic figure.

Ông ấy khắc họa Vua Lear thành một nhân vật bi kịch thực sự.

Ôn tập Lưu sổ

This room would make a nice office.

Căn phòng này có thể làm một văn phòng đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

Five and seven make twelve.

Năm cộng bảy bằng mười hai.

Ôn tập Lưu sổ

A hundred cents make one euro.

Một trăm xu bằng một euro.

Ôn tập Lưu sổ

That makes the third time he's failed his driving test!

Vậy là lần thứ ba anh ấy trượt bài thi lái xe!

Ôn tập Lưu sổ

She makes $100,000 a year.

Cô ấy kiếm được 100.000 đô la một năm.

Ôn tập Lưu sổ

The company made a profit last year.

Công ty đã có lãi vào năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

We need to think of ways to make money.

Chúng ta cần nghĩ ra cách kiếm tiền.

Ôn tập Lưu sổ

He makes a living as a stand-up comic.

Anh ấy kiếm sống bằng nghề diễn hài độc thoại.

Ôn tập Lưu sổ

What time do you make it?

Theo bạn bây giờ là mấy giờ?

Ôn tập Lưu sổ

I make that exactly $50.

Tôi tính ra đúng 50 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

Do you think we'll make Dover by 12?

Bạn nghĩ chúng ta sẽ đến được Dover trước 12 giờ không?

Ôn tập Lưu sổ

I'm sorry I couldn't make your party last night.

Xin lỗi vì tối qua tôi không thể đến dự tiệc của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

He'll never make the team.

Anh ấy sẽ không bao giờ được vào đội.

Ôn tập Lưu sổ

We just managed to make the deadline.

Chúng tôi vừa kịp hoàn thành đúng hạn.

Ôn tập Lưu sổ

Good wine can make a meal.

Rượu ngon có thể làm cho bữa ăn trở nên hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

We were in a hurry, so we had to make do with a quick snack.

Chúng tôi đang vội, nên đành tạm ăn một món ăn nhẹ thật nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

She promised to make good the damage.

Cô ấy hứa sẽ bồi thường thiệt hại.

Ôn tập Lưu sổ

The flight leaves in twenty minutes, we'll never make it.

Chuyến bay cất cánh sau hai mươi phút nữa, chúng ta sẽ không kịp đâu.

Ôn tập Lưu sổ

The doctors think he's going to make it.

Các bác sĩ nghĩ rằng anh ấy sẽ qua khỏi.

Ôn tập Lưu sổ

He makes like he's the greatest actor of all time.

Anh ta làm như thể mình là diễn viên vĩ đại nhất mọi thời đại.

Ôn tập Lưu sổ

It's my first trip abroad, so I'm going to make the most of it.

Đây là chuyến đi nước ngoài đầu tiên của tôi, nên tôi sẽ tận dụng nó hết mức.

Ôn tập Lưu sổ

He always makes much of his humble origins.

Anh ấy luôn nhấn mạnh rất nhiều về xuất thân khiêm tốn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

This movie will make or break him as a director.

Bộ phim này sẽ quyết định thành bại của anh ấy với tư cách là đạo diễn.

Ôn tập Lưu sổ

It's make-or-break time for the company.

Đây là thời điểm sống còn của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

I wanted to study hard and really make something of myself.

Tôi muốn học chăm chỉ và thật sự làm nên điều gì đó cho bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

He makes a great lasagne.

Anh ấy làm món lasagne rất ngon.

Ôn tập Lưu sổ

I’ll make breakfast while you’re having a shower.

Tôi sẽ chuẩn bị bữa sáng trong khi bạn đang tắm.

Ôn tập Lưu sổ

This does serve to make you question some fundamentals.

Điều này thật sự khiến bạn đặt câu hỏi về một số nền tảng cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

Mum makes us eat lots of vegetables.

Mẹ bắt chúng tôi ăn nhiều rau.

Ôn tập Lưu sổ

A movie with big-name stars in it should make money.

Một bộ phim có các ngôi sao lớn tham gia thì đáng lẽ phải kiếm được tiền.

Ôn tập Lưu sổ

Did they make any money out of their invention?

Họ có kiếm được tiền từ phát minh của mình không?

Ôn tập Lưu sổ

You won't make much money as a shop assistant.

Bạn sẽ không kiếm được nhiều tiền khi làm nhân viên bán hàng.

Ôn tập Lưu sổ

The climber was the first woman to make the summit.

Nhà leo núi đó là người phụ nữ đầu tiên lên tới đỉnh.

Ôn tập Lưu sổ

Two negatives make an affirmative.

Hai phủ định tạo nên một khẳng định.

Ôn tập Lưu sổ

The empty vessels make the greatest sound.

Các bình rỗng tạo ra âm thanh lớn nhất.

Ôn tập Lưu sổ

You can't make an omelette without breaking eggs.

Bạn không thể làm món trứng tráng mà không làm vỡ trứng.

Ôn tập Lưu sổ

Cheerfulness and goodwill make labour light.

Sự vui vẻ và thiện chí làm cho việc lao động trở nên nhẹ nhàng.

Ôn tập Lưu sổ

Fools make feasts and wise men eat them.

Những kẻ ngu ngốc làm bữa tiệc và những người đàn ông khôn ngoan ăn chúng.

Ôn tập Lưu sổ

Two blacks do not make a white.

Hai người da đen không tạo nên người da trắng.

Ôn tập Lưu sổ

Guilty consciences always make people [men] cowards.

Lương tâm có tội luôn khiến con người [đàn ông] trở nên hèn nhát.

Ôn tập Lưu sổ

Money often unmakes the men who make it.

Tiền thường không làm nên sức mạnh của những người làm ra nó.

Ôn tập Lưu sổ

You can't make omelets (or omeletts) without breaking eggs.

Bạn không thể làm món trứng tráng (hoặc trứng tráng) mà không làm vỡ trứng.

Ôn tập Lưu sổ

Whom the gods destroy, they first make mad.

Vị thần nào tiêu diệt được ai, họ sẽ nổi điên lên đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

Ale will make a cat speak.

Ale sẽ nói một con mèo.

Ôn tập Lưu sổ

One false step will make a great difference.

Một bước sai lầm sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.

Ôn tập Lưu sổ

If life deals you lemons,[www.] make lemonade.

Nếu cuộc sống giao cho bạn những quả chanh, [www.Senturedict.com] hãy pha nước chanh.

Ôn tập Lưu sổ

Two blacks don't make a white.

Hai người da đen không tạo nên người da trắng.

Ôn tập Lưu sổ

A thousand probabilities do not make one truth.

Một nghìn xác suất không tạo nên một sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

The calmest husbands make the stormiest wives.

Những người chồng điềm tĩnh nhất làm nên những người vợ sóng gió nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Many hands make light (or quick) work.

Nhiều bàn tay làm cho hoạt động nhẹ nhàng (hoặc nhanh chóng).

Ôn tập Lưu sổ

Clothes don’t make the man.

Quần áo không tạo nên người đàn ông.

Ôn tập Lưu sổ

Fair words will not make the pot play.

Lời nói công bằng sẽ không làm nên trò trống.

Ôn tập Lưu sổ

Storms make trees take deeper roots.

Bão làm cây bén rễ sâu hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Many hands make a burden lighter.

Nhiều bàn tay làm cho gánh nặng nhẹ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

It takes two to make a quarrel.

Phải có hai người để gây ra một cuộc cãi vã.

Ôn tập Lưu sổ

The best of us can make mistakes.

Người tốt nhất trong chúng ta cũng có thể mắc sai lầm.

Ôn tập Lưu sổ

It takes all sorts to make a world.

Cần có đủ mọi cách để tạo nên một thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

One swallow does not make a summer.

Một con én không làm nên mùa hè.

Ôn tập Lưu sổ

Fine feathers do not make fine birds.

Lông mịn không làm nên chim đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

The cowl (or hood) does not make the monk.

Người chăn bò (hoặc mũ trùm đầu) không trở thành nhà sư.

Ôn tập Lưu sổ

You cannot make a crab walk straight.

Bạn không thể đi thẳng vào cua.

Ôn tập Lưu sổ

Empty vessels make the greatest sound.

Các bình rỗng tạo ra âm thanh lớn nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Let me do the dishes.

Để tôi rửa bát.

Ôn tập Lưu sổ

Michael said he would do the kitchen floor.

Michael nói rằng ông sẽ làm sàn nhà bếp.

Ôn tập Lưu sổ

It’s your turn to do the table.

Đến lượt bạn làm bàn.

Ôn tập Lưu sổ

to do the shopping/​cleaning/​ironing/​vacuuming.

mua sắm / làm sạch / ủi / hút bụi.

Ôn tập Lưu sổ

Can you get dinner while I put the kids to bed?

Bạn có thể ăn tối trong khi tôi đưa bọn trẻ đi ngủ không?

Ôn tập Lưu sổ

Sit down—I’ll fix supper for you.

Ngồi xuống — Tôi sẽ sửa bữa tối cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Smokers are often made to feel like social outcasts.

Những người hút thuốc thường cảm thấy mình như những kẻ bị xã hội ruồng bỏ.

Ôn tập Lưu sổ

Politeness made her go back to see him.

Sự lịch sự khiến cô quay lại gặp anh.

Ôn tập Lưu sổ

What made you think he was guilty?

Điều gì khiến bạn nghĩ rằng anh ta có tội?

Ôn tập Lưu sổ

What made you go down to the beach so late last night?

Điều gì đã khiến bạn đi xuống bãi biển muộn như vậy vào đêm qua?

Ôn tập Lưu sổ

What he said certainly made us all think.

Những gì ông ấy nói chắc chắn khiến tất cả chúng ta phải suy nghĩ.

Ôn tập Lưu sổ

His snoring was so bad, she made him sleep on the sofa downstairs.

Tiếng ngáy của anh ấy quá tệ, cô ấy đã bắt anh ấy ngủ trên ghế sofa ở tầng dưới.

Ôn tập Lưu sổ

We were made to work very hard.

Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

She sold her foreign investments last month and made $75 000.

Cô ấy bán các khoản đầu tư nước ngoài của mình vào tháng trước và kiếm được 75 000 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

The company is making a loss on its children's range.

Công ty làm ăn thua lỗ trong phạm vi trẻ em của mình.

Ôn tập Lưu sổ

There's money to be made from tourism.

Có tiền kiếm được từ du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

You won't make much money as a shop assistant.

Bạn sẽ không kiếm được nhiều tiền khi làm trợ lý cửa hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Bob made the airport in less than forty minutes.

Bob đến sân bay trong vòng chưa đầy bốn mươi phút.

Ôn tập Lưu sổ