Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

maker là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ maker trong tiếng Anh

maker /ˈmeɪkə/
- adverb : người chế tạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

maker: Người làm; nhà sản xuất

Maker là danh từ chỉ người hoặc công ty sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó.

  • She is a skilled jewelry maker. (Cô ấy là một thợ làm trang sức lành nghề.)
  • The maker of the film received many awards. (Nhà sản xuất bộ phim nhận được nhiều giải thưởng.)
  • This sofa is from a famous furniture maker. (Chiếc ghế sofa này đến từ một nhà sản xuất nội thất nổi tiếng.)

Bảng biến thể từ "maker"

1 make
Phiên âm: /meɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm; tạo ra Ngữ cảnh: Dùng rất phổ biến

Ví dụ:

She makes furniture

Cô ấy làm đồ nội thất

2 maker
Phiên âm: /ˈmeɪkə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người làm; nhà sản xuất Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp

Ví dụ:

The maker signed the product

Nhà sản xuất ký vào sản phẩm

3 making
Phiên âm: /ˈmeɪkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc làm; quá trình tạo Ngữ cảnh: Dùng trong cụm từ

Ví dụ:

Decision-making is complex

Việc ra quyết định rất phức tạp

Danh sách câu ví dụ:

She is a key decision-maker in the company.

Cô ấy là một người ra quyết định chủ chốt trong công ty.

Ôn tập Lưu sổ

Programme makers need to understand what their audience wants.

Những người làm chương trình cần hiểu khán giả của họ muốn gì.

Ôn tập Lưu sổ

This is a new film from the makers of “Terminator.”

Đây là một bộ phim mới từ những nhà sản xuất “Terminator.”

Ôn tập Lưu sổ

If it doesn't work, send it back to the maker.

Nếu nó không hoạt động, hãy gửi trả lại cho nhà sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

I bought an electric coffee maker for the office.

Tôi đã mua một máy pha cà phê điện cho văn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

He is one of the best winemakers in France.

Ông ấy là một trong những nhà làm rượu vang giỏi nhất ở Pháp.

Ôn tập Lưu sổ