Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

maintenance-free là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ maintenance-free trong tiếng Anh

maintenance-free /ˈmeɪntənəns friː/
- Tính từ : Không cần bảo trì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "maintenance-free"

1 maintain
Phiên âm: /meɪnˈteɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Duy trì; bảo trì Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/quản lý

Ví dụ:

Engineers maintain the system

Kỹ sư bảo trì hệ thống

2 maintenance
Phiên âm: /ˈmeɪntənəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bảo trì; duy trì Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

Regular maintenance prevents failure

Bảo trì định kỳ ngăn hỏng hóc

3 maintainable
Phiên âm: /meɪnˈteɪnəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể bảo trì Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

The software is maintainable

Phần mềm có thể bảo trì

4 maintenance-free
Phiên âm: /ˈmeɪntənəns friː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không cần bảo trì Ngữ cảnh: Dùng trong quảng cáo/kỹ thuật

Ví dụ:

Maintenance-free devices save costs

Thiết bị không cần bảo trì tiết kiệm chi phí

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!