Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

maintenance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ maintenance trong tiếng Anh

maintenance /ˈmeɪntənəns/
- adverb : Sự bảo trì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

maintenance: Bảo trì; duy trì

Maintenance là danh từ chỉ việc giữ cho máy móc, tòa nhà hoặc hệ thống hoạt động tốt; cũng là hành động duy trì tình trạng nào đó.

  • The car needs regular maintenance. (Xe cần được bảo trì thường xuyên.)
  • The maintenance of peace is essential. (Việc duy trì hòa bình là rất cần thiết.)
  • They work in building maintenance. (Họ làm công việc bảo trì tòa nhà.)

Bảng biến thể từ "maintenance"

1 maintain
Phiên âm: /meɪnˈteɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Duy trì; bảo trì Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/quản lý

Ví dụ:

Engineers maintain the system

Kỹ sư bảo trì hệ thống

2 maintenance
Phiên âm: /ˈmeɪntənəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bảo trì; duy trì Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

Regular maintenance prevents failure

Bảo trì định kỳ ngăn hỏng hóc

3 maintainable
Phiên âm: /meɪnˈteɪnəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể bảo trì Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

The software is maintainable

Phần mềm có thể bảo trì

4 maintenance-free
Phiên âm: /ˈmeɪntənəns friː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không cần bảo trì Ngữ cảnh: Dùng trong quảng cáo/kỹ thuật

Ví dụ:

Maintenance-free devices save costs

Thiết bị không cần bảo trì tiết kiệm chi phí

Danh sách câu ví dụ:

The school pays for heating and the maintenance of the buildings.

Trường trả tiền cho việc sưởi ấm và bảo trì các tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

car maintenance

bảo dưỡng ô tô

Ôn tập Lưu sổ

the maintenance of international peace

duy trì hòa bình quốc tế

Ôn tập Lưu sổ

Most students need to take out loans for maintenance as well as tuition fees.

Hầu hết sinh viên cần vay nợ để duy trì cũng như đóng học phí.

Ôn tập Lưu sổ

He has to pay maintenance to his ex-wife.

Ông phải trả tiền bảo dưỡng cho vợ cũ.

Ôn tập Lưu sổ

a maintenance order (= given by a court of law)

lệnh bảo trì (= do tòa án đưa ra)

Ôn tập Lưu sổ

She was working in the garden, doing weeding and general maintenance.

Cô ấy đang làm việc trong vườn, làm cỏ và bảo trì chung.

Ôn tập Lưu sổ

The building has received no regular maintenance since it was vacated in 1998.

Tòa nhà không được bảo trì thường xuyên kể từ khi bị bỏ trống vào năm 1998.

Ôn tập Lưu sổ

The engine is designed for easy maintenance.

Động cơ được thiết kế để bảo trì dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

The house requires minimal maintenance.

Ngôi nhà yêu cầu bảo trì tối thiểu.

Ôn tập Lưu sổ

The power station has been shut down for essential maintenance.

Nhà máy điện đã ngừng hoạt động để bảo trì thiết yếu.

Ôn tập Lưu sổ

We carry out routine maintenance of the equipment.

Chúng tôi tiến hành bảo trì thiết bị định kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

We provide a maintenance service on all our products.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo trì trên tất cả các sản phẩm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The new system has reduced maintenance costs.

Hệ thống mới đã giảm chi phí bảo trì.

Ôn tập Lưu sổ

Keep warranty papers and maintenance records for any vehicle you own.

Giữ giấy tờ bảo hành và hồ sơ bảo dưỡng cho bất kỳ chiếc xe nào bạn sở hữu.

Ôn tập Lưu sổ