Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mainstreaming là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mainstreaming trong tiếng Anh

mainstreaming /ˈmeɪnstriːmɪŋ/
- Danh từ : Quá trình phổ biến hóa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mainstreaming"

1 mainstream
Phiên âm: /ˈmeɪnstriːm/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Dòng chính; phổ biến Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa/xã hội

Ví dụ:

The idea entered the mainstream

Ý tưởng trở nên phổ biến

2 mainstreamed
Phiên âm: /ˈmeɪnstriːmd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được phổ biến hóa Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách/giáo dục

Ví dụ:

Inclusive education was mainstreamed

Giáo dục hòa nhập được phổ biến

3 mainstreaming
Phiên âm: /ˈmeɪnstriːmɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quá trình phổ biến hóa Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Gender mainstreaming is promoted

Bình đẳng giới được thúc đẩy

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!