| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mainstream
|
Phiên âm: /ˈmeɪnstriːm/ | Loại từ: Danh từ/Tính từ | Nghĩa: Dòng chính; phổ biến | Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa/xã hội |
Ví dụ: The idea entered the mainstream
Ý tưởng trở nên phổ biến |
Ý tưởng trở nên phổ biến |
| 2 |
2
mainstreamed
|
Phiên âm: /ˈmeɪnstriːmd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được phổ biến hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách/giáo dục |
Ví dụ: Inclusive education was mainstreamed
Giáo dục hòa nhập được phổ biến |
Giáo dục hòa nhập được phổ biến |
| 3 |
3
mainstreaming
|
Phiên âm: /ˈmeɪnstriːmɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quá trình phổ biến hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Gender mainstreaming is promoted
Bình đẳng giới được thúc đẩy |
Bình đẳng giới được thúc đẩy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||