Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mainstay là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mainstay trong tiếng Anh

mainstay /ˈmeɪnˌsteɪ/
- Danh từ : Cột trụ, yếu tố chủ chốt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mainstay"

1 mainly
Phiên âm: /ˈmeɪnli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó chiếm phần lớn hoặc có vai trò quan trọng nhất

Ví dụ:

The meeting was mainly focused on budget issues

Cuộc họp chủ yếu tập trung vào các vấn đề ngân sách

2 main
Phiên âm: /meɪn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chính, chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cái gì quan trọng nhất, chủ đạo trong một nhóm hoặc hệ thống

Ví dụ:

The main purpose of the meeting is to discuss the new project

Mục đích chính của cuộc họp là thảo luận về dự án mới

3 mainstay
Phiên âm: /ˈmeɪnˌsteɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cột trụ, yếu tố chủ chốt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần quan trọng, không thể thiếu trong một hệ thống hoặc tổ chức

Ví dụ:

This project is the mainstay of their business strategy

Dự án này là yếu tố chủ chốt trong chiến lược kinh doanh của họ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!