| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mainly
|
Phiên âm: /ˈmeɪnli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chủ yếu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó chiếm phần lớn hoặc có vai trò quan trọng nhất |
Ví dụ: The meeting was mainly focused on budget issues
Cuộc họp chủ yếu tập trung vào các vấn đề ngân sách |
Cuộc họp chủ yếu tập trung vào các vấn đề ngân sách |
| 2 |
2
main
|
Phiên âm: /meɪn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chính, chủ yếu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cái gì quan trọng nhất, chủ đạo trong một nhóm hoặc hệ thống |
Ví dụ: The main purpose of the meeting is to discuss the new project
Mục đích chính của cuộc họp là thảo luận về dự án mới |
Mục đích chính của cuộc họp là thảo luận về dự án mới |
| 3 |
3
mainstay
|
Phiên âm: /ˈmeɪnˌsteɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cột trụ, yếu tố chủ chốt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần quan trọng, không thể thiếu trong một hệ thống hoặc tổ chức |
Ví dụ: This project is the mainstay of their business strategy
Dự án này là yếu tố chủ chốt trong chiến lược kinh doanh của họ |
Dự án này là yếu tố chủ chốt trong chiến lược kinh doanh của họ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||