Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mainly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mainly trong tiếng Anh

mainly /ˈmeɪnli/
- (adv) : chính, chủ yếu, phần lớn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mainly: Chủ yếu

Mainly là trạng từ chỉ sự tập trung vào một yếu tố hoặc mục tiêu chủ yếu trong một tình huống.

  • The project mainly focuses on environmental sustainability. (Dự án chủ yếu tập trung vào sự bền vững môi trường.)
  • The restaurant serves mainly Italian food. (Nhà hàng chủ yếu phục vụ đồ ăn Ý.)
  • The meeting will mainly discuss the budget and timeline. (Cuộc họp chủ yếu sẽ thảo luận về ngân sách và thời gian.)

Bảng biến thể từ "mainly"

1 main
Phiên âm: /meɪn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chính, chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cái gì quan trọng nhất, chủ đạo trong một nhóm hoặc một hệ thống

Ví dụ:

The main purpose of the meeting is to discuss the new project

Mục đích chính của cuộc họp là thảo luận về dự án mới

2 mainly
Phiên âm: /ˈmeɪnli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó chiếm phần lớn hoặc có vai trò quan trọng nhất

Ví dụ:

The meeting was mainly focused on budget issues

Cuộc họp chủ yếu tập trung vào các vấn đề ngân sách

3 mainstay
Phiên âm: /ˈmeɪnˌsteɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cột trụ, yếu tố chủ chốt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần quan trọng, không thể thiếu trong một hệ thống hoặc tổ chức

Ví dụ:

This project is the mainstay of their business strategy

Dự án này là yếu tố chủ chốt trong chiến lược kinh doanh của họ

Danh sách câu ví dụ:

They eat mainly fruit and nuts.

Họ chủ yếu ăn trái cây và các loại hạt.

Ôn tập Lưu sổ

‘Where do you export to?’ ‘France, mainly.’

“Bạn xuất khẩu sang đâu?” “Chủ yếu là Pháp.”

Ôn tập Lưu sổ

The population almost doubles in summer, mainly because of the jazz festival.

Dân số gần như tăng gấp đôi vào mùa hè, chủ yếu do lễ hội nhạc jazz.

Ôn tập Lưu sổ

The rise in inflation is mainly due to higher food prices.

Lạm phát tăng chủ yếu là do giá thực phẩm cao hơn.

Ôn tập Lưu sổ

People come to libraries mainly to borrow books.

Mọi người đến thư viện chủ yếu để mượn sách.

Ôn tập Lưu sổ

During the day, it’ll become mainly dry with clear skies.

Ban ngày, thời tiết sẽ chủ yếu khô ráo với bầu trời quang đãng.

Ôn tập Lưu sổ

Anorexia is an illness that occurs mainly in adolescents.

Chán ăn tâm thần là một bệnh chủ yếu xảy ra ở thanh thiếu niên.

Ôn tập Lưu sổ

The people in the hotel were mainly foreign tourists.

Những người trong khách sạn chủ yếu là du khách nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

Rosewood is used mainly for fine furniture and musical instruments.

Gỗ hồng mộc chủ yếu được dùng để làm đồ nội thất cao cấp và nhạc cụ.

Ôn tập Lưu sổ

The crop is mainly used for animal feed.

Loại cây trồng này chủ yếu được dùng làm thức ăn chăn nuôi.

Ôn tập Lưu sổ

The injuries were mainly facial cuts and bruises.

Các vết thương chủ yếu là vết cắt và vết bầm trên mặt.

Ôn tập Lưu sổ

The sun consists mainly of hydrogen.

Mặt trời chủ yếu được cấu tạo từ hydro.

Ôn tập Lưu sổ

Certain jobs, like nursing and cleaning, are still mainly carried out by women.

Một số công việc như điều dưỡng và dọn dẹp vẫn chủ yếu do phụ nữ đảm nhận.

Ôn tập Lưu sổ

Winds are mainly light and variable.

Gió chủ yếu nhẹ và thay đổi thất thường.

Ôn tập Lưu sổ

We raise turkeys mainly for the Christmas market.

Chúng tôi nuôi gà tây chủ yếu để phục vụ thị trường Giáng sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Her illness was caused mainly by stress.

Bệnh của cô ấy chủ yếu do căng thẳng gây ra.

Ôn tập Lưu sổ

I mainly go to bed around midnight.

Tôi thường đi ngủ vào khoảng nửa đêm.

Ôn tập Lưu sổ

The pike lives mainly in large rivers and lakes.

Cá chó sống chủ yếu ở các sông và hồ lớn.

Ôn tập Lưu sổ

In the early days, the railways mainly carried goods.

Trong những ngày đầu, đường sắt chủ yếu vận chuyển hàng hóa.

Ôn tập Lưu sổ

The measure will mainly be carried out by government officials.

Biện pháp này sẽ chủ yếu do các quan chức chính phủ thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

Famous mainly for his wonderful voice, Cole was also a virtuoso on the piano.

Nổi tiếng chủ yếu nhờ giọng hát tuyệt vời, Cole cũng là một nghệ sĩ piano bậc thầy.

Ôn tập Lưu sổ

She has a microwave, but uses it mainly for defrosting bread.

Cô ấy có lò vi sóng, nhưng chủ yếu dùng để rã đông bánh mì.

Ôn tập Lưu sổ

This side of the island is populated mainly by fishermen.

Phía này của hòn đảo chủ yếu có ngư dân sinh sống.

Ôn tập Lưu sổ

Helicopters are mainly used for military rather than civil use.

Trực thăng chủ yếu được dùng cho mục đích quân sự hơn là dân sự.

Ôn tập Lưu sổ

I think I've been very selfish. I've been mainly concerned with myself.

Tôi nghĩ mình đã rất ích kỷ. Tôi chủ yếu chỉ quan tâm đến bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

The animal's diet consists mainly of grasses.

Chế độ ăn của loài vật này chủ yếu gồm các loại cỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The soldiers mainly lived out of tins.

Những người lính chủ yếu sống bằng đồ hộp.

Ôn tập Lưu sổ

The committee was composed mainly of teachers and parents.

Ủy ban chủ yếu gồm giáo viên và phụ huynh.

Ôn tập Lưu sổ

I brought a few trifles back from India, mainly bits of jewellery and material.

Tôi mang về vài món lặt vặt từ Ấn Độ, chủ yếu là ít trang sức và vải vóc.

Ôn tập Lưu sổ