| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
magnitude
|
Phiên âm: /ˈmæɡnɪtjuːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Độ lớn; tầm vóc | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/đánh giá |
Ví dụ: The magnitude of the problem is clear
Quy mô của vấn đề rất rõ ràng |
Quy mô của vấn đề rất rõ ràng |
| 2 |
2
magnification
|
Phiên âm: /ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phóng đại | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học |
Ví dụ: High magnification reveals detail
Độ phóng đại cao cho thấy chi tiết |
Độ phóng đại cao cho thấy chi tiết |
| 3 |
3
magnify
|
Phiên âm: /ˈmæɡnɪfaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phóng đại; làm lớn | Ngữ cảnh: Dùng trong quang học/ẩn dụ |
Ví dụ: Stress magnified the issue
Căng thẳng làm vấn đề trầm trọng hơn |
Căng thẳng làm vấn đề trầm trọng hơn |
| 4 |
4
magnificent
|
Phiên âm: /mæɡˈnɪfɪsənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tráng lệ; tuyệt vời | Ngữ cảnh: Dùng đánh giá tích cực |
Ví dụ: The view was magnificent
Quang cảnh thật tráng lệ |
Quang cảnh thật tráng lệ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||