Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

magnification là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ magnification trong tiếng Anh

magnification /ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/
- Danh từ : Sự phóng đại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "magnification"

1 magnitude
Phiên âm: /ˈmæɡnɪtjuːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Độ lớn; tầm vóc Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/đánh giá

Ví dụ:

The magnitude of the problem is clear

Quy mô của vấn đề rất rõ ràng

2 magnification
Phiên âm: /ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phóng đại Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

High magnification reveals detail

Độ phóng đại cao cho thấy chi tiết

3 magnify
Phiên âm: /ˈmæɡnɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phóng đại; làm lớn Ngữ cảnh: Dùng trong quang học/ẩn dụ

Ví dụ:

Stress magnified the issue

Căng thẳng làm vấn đề trầm trọng hơn

4 magnificent
Phiên âm: /mæɡˈnɪfɪsənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tráng lệ; tuyệt vời Ngữ cảnh: Dùng đánh giá tích cực

Ví dụ:

The view was magnificent

Quang cảnh thật tráng lệ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!