Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

luckiness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ luckiness trong tiếng Anh

luckiness /ˈlʌkɪnəs/
- Danh từ : Sự may mắn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "luckiness"

1 lucky
Phiên âm: /ˈlʌki/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: May mắn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả ai đó có nhiều may mắn

Ví dụ:

She's a lucky person who wins contests all the time

Cô ấy là một người may mắn luôn thắng trong các cuộc thi

2 luckily
Phiên âm: /ˈlʌkɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: May mắn thay Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra một cách may mắn

Ví dụ:

Luckily, we found the last ticket just in time

May mắn thay, chúng tôi đã tìm thấy vé cuối cùng đúng lúc

3 luck
Phiên âm: /lʌk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: May mắn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự thành công hoặc sự tốt đẹp xảy đến một cách tình cờ

Ví dụ:

He had a lot of luck during his trip

Anh ấy có rất nhiều may mắn trong chuyến đi của mình

4 luckiness
Phiên âm: /ˈlʌkɪnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự may mắn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự tồn tại của may mắn trong một tình huống

Ví dụ:

His luckiness helped him find a job easily

Sự may mắn của anh ấy đã giúp anh tìm được việc dễ dàng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!