Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

loyally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ loyally trong tiếng Anh

loyally /ˈlɔɪəli/
- (adv) : trung thành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

loyally: Một cách trung thành

Loyally là trạng từ chỉ sự gắn bó, trung thành.

  • He served the company loyally. (Anh ấy phục vụ công ty một cách trung thành.)
  • She stood by him loyally. (Cô ấy ở bên anh một cách trung thành.)
  • The dog followed its owner loyally. (Con chó đi theo chủ trung thành.)

Bảng biến thể từ "loyally"

1 loyal
Phiên âm: /ˈlɔɪəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trung thành Ngữ cảnh: Dùng trong quan hệ/tổ chức

Ví dụ:

Loyal employees stay longer

Nhân viên trung thành gắn bó lâu hơn

2 loyalty
Phiên âm: /ˈlɔɪəlti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trung thành Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức/kinh doanh

Ví dụ:

Customer loyalty is vital

Sự trung thành của khách hàng rất quan trọng

3 loyally
Phiên âm: /ˈlɔɪəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách trung thành Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

He served loyally

Anh ấy phục vụ trung thành

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!