loyally: Một cách trung thành
Loyally là trạng từ chỉ sự gắn bó, trung thành.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
loyal
|
Phiên âm: /ˈlɔɪəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Trung thành | Ngữ cảnh: Dùng trong quan hệ/tổ chức |
Ví dụ: Loyal employees stay longer
Nhân viên trung thành gắn bó lâu hơn |
Nhân viên trung thành gắn bó lâu hơn |
| 2 |
2
loyalty
|
Phiên âm: /ˈlɔɪəlti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trung thành | Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức/kinh doanh |
Ví dụ: Customer loyalty is vital
Sự trung thành của khách hàng rất quan trọng |
Sự trung thành của khách hàng rất quan trọng |
| 3 |
3
loyally
|
Phiên âm: /ˈlɔɪəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách trung thành | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động |
Ví dụ: He served loyally
Anh ấy phục vụ trung thành |
Anh ấy phục vụ trung thành |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||