Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

losses là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ losses trong tiếng Anh

losses /ˈlɒsɪz/
- Danh từ (số nhiều) : Những sự mất mát

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "losses"

1 loss
Phiên âm: /lɒs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mất mát Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự việc hoặc trạng thái mất đi một cái gì đó

Ví dụ:

The loss of the document was a major setback

Việc mất tài liệu là một cú sốc lớn

2 losses
Phiên âm: /ˈlɒsɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những sự mất mát Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều lần mất mát, tổn thất

Ví dụ:

The company experienced severe financial losses this year

Công ty đã gặp phải những tổn thất tài chính nghiêm trọng trong năm nay

3 lost
Phiên âm: /lɒst/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Mất, thất lạc Ngữ cảnh: Cũng có thể dùng như tính từ mô tả trạng thái bị mất

Ví dụ:

The loss of his job was unexpected

Việc mất việc của anh ấy là điều không lường trước được

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!