| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
loss
|
Phiên âm: /lɒs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mất mát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự việc hoặc trạng thái mất đi một cái gì đó |
Ví dụ: The loss of the document was a major setback
Việc mất tài liệu là một cú sốc lớn |
Việc mất tài liệu là một cú sốc lớn |
| 2 |
2
losses
|
Phiên âm: /ˈlɒsɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Những sự mất mát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều lần mất mát, tổn thất |
Ví dụ: The company experienced severe financial losses this year
Công ty đã gặp phải những tổn thất tài chính nghiêm trọng trong năm nay |
Công ty đã gặp phải những tổn thất tài chính nghiêm trọng trong năm nay |
| 3 |
3
lost
|
Phiên âm: /lɒst/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Mất, thất lạc | Ngữ cảnh: Cũng có thể dùng như tính từ mô tả trạng thái bị mất |
Ví dụ: The loss of his job was unexpected
Việc mất việc của anh ấy là điều không lường trước được |
Việc mất việc của anh ấy là điều không lường trước được |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||