Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

loss là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ loss trong tiếng Anh

loss /lɒs/
- (n) : sự mất, sự thua

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

loss: Mất mát

Loss là sự thiếu hụt, mất đi một thứ gì đó, có thể là vật chất hoặc tinh thần.

  • They suffered a significant loss during the fire. (Họ chịu một mất mát lớn trong vụ cháy.)
  • The company reported a loss in revenue last quarter. (Công ty báo cáo về sự mất mát doanh thu trong quý vừa qua.)
  • His loss of confidence made him hesitate in making decisions. (Sự mất tự tin của anh ấy khiến anh ấy do dự trong việc ra quyết định.)

Bảng biến thể từ "loss"

1 lose
Phiên âm: /luːz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mất, thất lạc Ngữ cảnh: Dùng khi không còn có được thứ gì đó hoặc không thể tìm thấy nó nữa

Ví dụ:

I always lose my keys

Tôi luôn làm mất chìa khóa của mình

2 lost
Phiên âm: /lɒst/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã mất, đã thất lạc Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ trạng thái đã mất cái gì đó trong quá khứ

Ví dụ:

She lost her wallet at the mall

Cô ấy đã làm mất ví ở trung tâm thương mại

3 losing
Phiên âm: /ˈluːzɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang mất, đang thất lạc Ngữ cảnh: Dùng khi hành động mất mát đang diễn ra

Ví dụ:

Losing the game was disappointing for everyone

Việc thua trận là một điều thất vọng đối với tất cả mọi người

4 loss
Phiên âm: /lɒs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mất mát Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự việc hoặc trạng thái mất đi một cái gì đó

Ví dụ:

The loss of the document was a major setback

Việc mất tài liệu là một cú sốc lớn

5 losable
Phiên âm: /ˈləʊzəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể mất Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó có thể bị mất

Ví dụ:

The keys are losable if you don’t keep track of them

Chìa khóa có thể bị mất nếu bạn không giữ chúng cẩn thận

Danh sách câu ví dụ:

Let difficulties occur but not the loss of courage.

Có thể gặp khó khăn, nhưng đừng mất đi lòng dũng cảm.

Ôn tập Lưu sổ

Prefer loss to unjust gain.

Thà chịu thiệt còn hơn thu lợi bất chính.

Ôn tập Lưu sổ

No great loss but some small profit.

Không mất mát lớn mà vẫn có chút lợi nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

No great loss without some small gain.

Không có mất mát lớn nào mà không có chút lợi nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The ship sank with great loss of life.

Con tàu bị chìm với thiệt hại lớn về nhân mạng.

Ôn tập Lưu sổ

The loss was a tragedy for all concerned.

Sự mất mát là một bi kịch cho tất cả những người liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

The experience reinforced my sense of loss.

Trải nghiệm đó làm tăng thêm cảm giác mất mát của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The loss of his father was a grievous blow.

Việc mất cha là một cú sốc lớn đối với anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I'm at a loss for words.

Tôi không biết nói gì.

Ôn tập Lưu sổ

I'm at a loss as to what to do.

Tôi không biết phải làm gì.

Ôn tập Lưu sổ

He claimed compensation for loss of earnings.

Anh ấy yêu cầu bồi thường vì mất thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

She spoke with delicacy of our recent loss.

Cô ấy nói một cách tế nhị về mất mát gần đây của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He became reconciled to the loss of his wife.

Anh ấy dần chấp nhận việc mất vợ.

Ôn tập Lưu sổ

You have to overcompensate them for their mental loss.

Bạn phải bồi thường thỏa đáng cho họ về tổn thất tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

They agreed to indemnify the taxpayers against any loss.

Họ đồng ý bồi thường cho người nộp thuế trước mọi tổn thất.

Ôn tập Lưu sổ

One man's loss is another man's gain.

Người này mất thì người khác được.

Ôn tập Lưu sổ

The loss of her husband anguished her deeply.

Sự mất mát chồng khiến cô ấy đau khổ sâu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

I want to report the loss of a package.

Tôi muốn báo mất một kiện hàng.

Ôn tập Lưu sổ

I have notified the police of a loss.

Tôi đã thông báo với cảnh sát về việc mất mát.

Ôn tập Lưu sổ

The gain is outweighed by the loss.

Lợi ích không bù đắp được tổn thất.

Ôn tập Lưu sổ

He suffered from headaches, insomnia and loss of appetite.

Anh ấy bị đau đầu, mất ngủ và chán ăn.

Ôn tập Lưu sổ

His death was a great loss to the country.

Cái chết của ông là một tổn thất lớn cho đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

We deeply deplore the loss of life.

Chúng tôi vô cùng thương tiếc những mất mát về sinh mạng.

Ôn tập Lưu sổ

I'm at a loss as to what to say.

Tôi không biết phải nói gì.

Ôn tập Lưu sổ

It is a great loss to her.

Đó là một mất mát lớn đối với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Because of the continued loss, the factory closed down.

Do thua lỗ kéo dài, nhà máy đã đóng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

Common symptoms of diabetes are weight loss and fatigue.

Các triệu chứng phổ biến của tiểu đường là sụt cân và mệt mỏi.

Ôn tập Lưu sổ

The loss of jobs is highly regrettable.

Việc mất việc làm là điều rất đáng tiếc.

Ôn tập Lưu sổ

Nothing can compensate for the loss of one's health.

Không gì có thể bù đắp cho việc mất sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

I want to report the loss of a package.

Tôi muốn báo mất một kiện hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Insure your instrument against loss or damage.

Hãy bảo hiểm nhạc cụ của bạn để phòng mất mát hoặc hư hại.

Ôn tập Lưu sổ

He is trying to achieve weight loss.

Anh ấy đang cố giảm cân.

Ôn tập Lưu sổ

He is suffering from memory loss.

Anh ấy đang bị suy giảm trí nhớ.

Ôn tập Lưu sổ

The closure of the factory will lead to job losses.

Việc đóng cửa nhà máy sẽ dẫn đến mất việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

When she died, I was filled with a sense of loss.

Khi cô ấy qua đời, tôi cảm thấy mất mát vô cùng.

Ôn tập Lưu sổ

He suffered a loss of confidence.

Anh ấy bị mất tự tin.

Ôn tập Lưu sổ

The loss of her job was a terrible blow.

Việc mất việc là một cú sốc lớn đối với cô.

Ôn tập Lưu sổ

The company has announced net losses of $1.5 million.

Công ty công bố khoản lỗ ròng 1,5 triệu đô.

Ôn tập Lưu sổ

The banks incurred huge losses.

Các ngân hàng đã chịu tổn thất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

We made a loss on the deal.

Chúng tôi bị lỗ trong thương vụ đó.

Ôn tập Lưu sổ

He is mourning the loss of his wife.

Anh ấy đang đau buồn vì mất vợ.

Ôn tập Lưu sổ

The death of a child is a tragic loss.

Cái chết của một đứa trẻ là một mất mát đau thương.

Ôn tập Lưu sổ

Enemy troops suffered heavy losses.

Quân địch chịu tổn thất nặng nề.

Ôn tập Lưu sổ

The drought caused widespread loss of life.

Hạn hán gây thiệt hại lớn về nhân mạng.

Ôn tập Lưu sổ

Her departure is a big loss to the school.

Sự ra đi của cô ấy là tổn thất lớn đối với nhà trường.

Ôn tập Lưu sổ

She will be a great loss to the company.

Cô ấy sẽ là một tổn thất lớn đối với công ty.

Ôn tập Lưu sổ

She wouldn't be able to attend the lecture, which was no great loss.

Cô ấy sẽ không thể tham dự buổi giảng, nhưng điều đó cũng không phải là mất mát gì lớn.

Ôn tập Lưu sổ

His death is a sad loss to all who knew him.

Cái chết của ông là một mất mát đau buồn đối với tất cả những ai quen biết ông.

Ôn tập Lưu sổ

Brazil suffered a 2–1 loss to Argentina.

Brazil đã thua Argentina với tỷ số 2–1.

Ôn tập Lưu sổ

His comments left me at a loss for words.

Những lời anh ấy nói khiến tôi không biết nói gì.

Ôn tập Lưu sổ

I'm at a loss what to do next.

Tôi không biết phải làm gì tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

We are at a loss to understand his actions.

Chúng tôi không thể hiểu được hành động của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

We are now operating at a loss.

Hiện tại chúng tôi đang hoạt động thua lỗ.

Ôn tập Lưu sổ

If people can't appreciate how great this film is, it's their loss.

Nếu mọi người không nhận ra bộ phim này hay thế nào thì đó là thiệt thòi của họ.

Ôn tập Lưu sổ

I can see you don't trust me - well, that's your loss.

Tôi thấy bạn không tin tôi - vậy thì đó là thiệt thòi của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

I decided to cut my losses and move back to England.

Tôi quyết định cắt lỗ và quay về Anh.

Ôn tập Lưu sổ

He decided to cut his losses and sell the shares before they fell further.

Anh ấy quyết định cắt lỗ và bán cổ phiếu trước khi giá giảm thêm.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered a significant loss of hearing after the operation.

Cô ấy bị suy giảm thính lực đáng kể sau ca phẫu thuật.

Ôn tập Lưu sổ

The knife hit an artery, causing significant blood loss.

Con dao trúng động mạch, gây mất máu nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

She could have died from shock or loss of blood.

Cô ấy có thể đã chết vì sốc hoặc mất máu.

Ôn tập Lưu sổ

They form a barrier to prevent water loss.

Chúng tạo thành một lớp ngăn để tránh mất nước.

Ôn tập Lưu sổ

There was a gradual loss of hope.

Hy vọng dần dần mất đi.

Ôn tập Lưu sổ

He is suffering from loss of appetite.

Anh ấy đang bị chán ăn.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a dramatic loss of farmland due to urban growth.

Đã có sự mất đi đáng kể đất nông nghiệp do đô thị hóa.

Ôn tập Lưu sổ

It took the company five years to recoup its losses.

Công ty mất năm năm để bù đắp các khoản lỗ.

Ôn tập Lưu sổ

No bank would be willing to underwrite such a loss.

Không ngân hàng nào sẵn sàng bảo lãnh cho một khoản lỗ như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The business sustained losses of €20 million.

Doanh nghiệp chịu tổn thất 20 triệu euro.

Ôn tập Lưu sổ

The company took a big loss of 28%.

Công ty chịu mức lỗ lớn 28%.

Ôn tập Lưu sổ

The fund may not be large enough to absorb these losses.

Quỹ có thể không đủ lớn để gánh những khoản lỗ này.

Ôn tập Lưu sổ

We can offset the loss against next year's budget.

Chúng ta có thể bù khoản lỗ này vào ngân sách năm sau.

Ôn tập Lưu sổ

Our country had sustained a tremendous loss of innocent life.

Đất nước chúng ta đã chịu tổn thất lớn về sinh mạng người vô tội.

Ôn tập Lưu sổ

The loss of his wife was a great blow to him.

Việc mất vợ là một cú sốc lớn đối với ông.

Ôn tập Lưu sổ

The family has suffered a terrible loss.

Gia đình đã chịu một mất mát khủng khiếp.

Ôn tập Lưu sổ

The war caused devastating losses.

Cuộc chiến đã gây ra những tổn thất nặng nề.

Ôn tập Lưu sổ

His passing is a tremendous loss for all of us.

Sự ra đi của ông là một mất mát to lớn đối với tất cả chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

Her suicide was a terrible loss to the music world.

Cái chết của cô là một mất mát lớn đối với làng nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

We can offset the loss against next year's budget.

Chúng tôi có thể bù đắp khoản lỗ vào ngân sách năm sau.

Ôn tập Lưu sổ