Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

long-sleeved là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ long-sleeved trong tiếng Anh

long-sleeved /ˌlɒŋ ˈsliːvd/
- Tính từ : Tay dài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "long-sleeved"

1 sleeve
Phiên âm: /sliːv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tay áo Ngữ cảnh: Phần áo che cánh tay

Ví dụ:

The sleeves are too long

Tay áo quá dài

2 sleeveless
Phiên âm: /ˈsliːvləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không tay áo Ngữ cảnh: Loại áo không có tay

Ví dụ:

She wore a sleeveless shirt

Cô ấy mặc áo ba lỗ

3 short-sleeved
Phiên âm: /ˌʃɔːt ˈsliːvd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tay ngắn Ngữ cảnh: Áo có tay ngắn

Ví dụ:

A short-sleeved blouse is comfy

Áo tay ngắn rất thoải mái

4 long-sleeved
Phiên âm: /ˌlɒŋ ˈsliːvd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tay dài Ngữ cảnh: Áo có tay dài

Ví dụ:

A long-sleeved shirt is warm

Áo tay dài ấm áp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!