Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

logically là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ logically trong tiếng Anh

logically /ˈlɒdʒɪkəli/
- (adv) : một cách hợp lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

logically: Một cách hợp lý, logic

Logically là trạng từ, chỉ hành động hay suy luận dựa trên lý lẽ rõ ràng, hợp logic.

  • She explained the problem logically. (Cô ấy giải thích vấn đề một cách logic.)
  • Logically, we should test the system before launching it. (Hợp lý thì ta nên thử nghiệm hệ thống trước khi ra mắt.)
  • He approached the task logically and solved it quickly. (Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ có logic và giải quyết nhanh chóng.)

Bảng biến thể từ "logically"

1 logic
Phiên âm: /ˈlɒdʒɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lý luận, logic Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hệ thống suy nghĩ có cơ sở và cấu trúc

Ví dụ:

The logic of his argument was undeniable

Lý luận trong lập luận của anh ấy không thể chối cãi

2 logical
Phiên âm: /ˈlɒdʒɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hợp lý, có logic Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó có cơ sở và rõ ràng trong lý thuyết

Ví dụ:

A logical explanation is needed for the problem

Một lời giải thích hợp lý là cần thiết cho vấn đề này

3 logically
Phiên âm: /ˈlɒdʒɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hợp lý Ngữ cảnh: Dùng khi hành động hoặc lý thuyết được thực hiện theo cách có cơ sở

Ví dụ:

The plan was logically structured

Kế hoạch được cấu trúc một cách hợp lý

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!