Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

literature là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ literature trong tiếng Anh

literature /ˈlɪtrətʃə/
- (n) : văn chương, văn học

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

literature: Văn học

Literature là các tác phẩm văn học, bao gồm sách, tiểu thuyết, thơ ca và các loại hình văn bản khác.

  • She is studying English literature at the university. (Cô ấy đang học văn học Anh tại trường đại học.)
  • The literature on the subject is vast and diverse. (Văn học về chủ đề này rất phong phú và đa dạng.)
  • He is known for his contributions to world literature. (Anh ấy nổi tiếng vì những đóng góp của mình cho văn học thế giới.)

Bảng biến thể từ "literature"

1 literature
Phiên âm: /ˈlɪtərətʃə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Văn học Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

World literature is diverse

Văn học thế giới đa dạng

2 literati
Phiên âm: /ˌlɪtəˈrɑːti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giới trí thức văn chương Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa

Ví dụ:

The literati debated trends

Giới văn chương tranh luận xu hướng

3 literary
Phiên âm: /ˈlɪtərəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc văn học Ngữ cảnh: Dùng cho tác phẩm/phong cách

Ví dụ:

Literary criticism is complex

Phê bình văn học rất phức tạp

4 literarily
Phiên âm: /ˈlɪtərərɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt văn học Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The text was literarily analyzed

Văn bản được phân tích về mặt văn học

Danh sách câu ví dụ:

Irving Washington is considered the Father of American literature.

Irving Washington được coi là Cha đẻ của văn học Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

He regularly gives lectures on modern French literature.

Ông ấy thường xuyên giảng về văn học Pháp hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

You can't fully appreciate foreign literature in translation.

Bạn không thể hoàn toàn hiểu hết văn học nước ngoài khi dịch.

Ôn tập Lưu sổ

I can't understand classical literature.

Tôi không thể hiểu văn học cổ điển.

Ôn tập Lưu sổ

He has an intimate knowledge of American literature.

Ông ấy có hiểu biết sâu sắc về văn học Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

I shall take literature and mathematics this spring.

Mùa xuân này tôi sẽ học văn học và toán học.

Ôn tập Lưu sổ

This is Chekhov's contribution to Russian literature.

Đây là đóng góp của Chekhov cho văn học Nga.

Ôn tập Lưu sổ

We talked about English literature.

Chúng tôi đã nói về văn học Anh.

Ôn tập Lưu sổ

English has a rich vocabulary and literature.

Tiếng Anh có vốn từ phong phú và văn học đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

'Wuthering Heights' is a classic of English literature.

'Đồi gió hú' là một tác phẩm kinh điển của văn học Anh.

Ôn tập Lưu sổ

He was awarded the Nobel Prize for literature.

Ông ấy được trao giải Nobel về văn học.

Ôn tập Lưu sổ

She was well educated in literature at a university.

Cô ấy được đào tạo bài bản về văn học tại một trường đại học.

Ôn tập Lưu sổ

Her daughter likes reading the classics of English literature.

Con gái cô ấy thích đọc các tác phẩm kinh điển của văn học Anh.

Ôn tập Lưu sổ

He was an expert on ancient Chinese astronomical literature.

Ông ấy là chuyên gia về văn học thiên văn cổ Trung Quốc.

Ôn tập Lưu sổ

I picked up some literature about pensions.

Tôi lấy một số tài liệu về hưu trí.

Ôn tập Lưu sổ

His specialty is English literature.

Chuyên ngành của ông ấy là văn học Anh.

Ôn tập Lưu sổ

Tragic literature dignifies sorrow and disaster.

Văn học bi kịch tôn vinh nỗi buồn và thảm họa.

Ôn tập Lưu sổ

You can't really appreciate foreign literature in translation.

Bạn không thể thực sự đánh giá đúng văn học nước ngoài khi dịch.

Ôn tập Lưu sổ

He dipped deep into Western literature.

Ông ấy tìm hiểu sâu về văn học phương Tây.

Ôn tập Lưu sổ

I minored in literature in addition to art.

Ngoài nghệ thuật, tôi còn học thêm về văn học.

Ôn tập Lưu sổ

There is a move to liberalize literature and the arts.

Có một xu hướng tự do hóa văn học và nghệ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

He was invited to lecture on American literature at our college.

Ông ấy được mời giảng về văn học Mỹ tại trường đại học chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He was well acquainted with the literature of France, Germany, and Holland.

Ông ấy rất quen thuộc với văn học Pháp, Đức và Hà Lan.

Ôn tập Lưu sổ

I shall take four different examples from contemporary literature to illustrate my point.

Tôi sẽ lấy bốn ví dụ khác nhau từ văn học đương đại để minh họa ý kiến của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher transfused a love of literature to his students.

Người thầy đã truyền tình yêu văn học đến học sinh của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He cared not a whit for the social, political, or moral aspects of literature.

Anh ấy chẳng quan tâm chút nào đến các khía cạnh xã hội, chính trị hay đạo đức của văn học.

Ôn tập Lưu sổ

It helps children to develop an appreciation of poetry and literature.

Nó giúp trẻ phát triển sự đánh giá và yêu thích thơ ca và văn học.

Ôn tập Lưu sổ

English, American, and French literature are widely studied worldwide.

Văn học Anh, Mỹ và Pháp được nghiên cứu rộng rãi trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

Children's literature plays an important role in early education.

Văn học thiếu nhi đóng vai trò quan trọng trong giáo dục sớm.

Ôn tập Lưu sổ

These are considered great works of literature.

Đây được coi là những tác phẩm văn học vĩ đại.

Ôn tập Lưu sổ

For most people, the desire to study literature begins with a love of reading.

Đối với hầu hết mọi người, mong muốn học văn học bắt đầu từ niềm yêu thích đọc sách.

Ôn tập Lưu sổ

The company provides sales literature to promote its products.

Công ty cung cấp tài liệu bán hàng để quảng bá sản phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

The report includes a review of the scientific literature on the topic.

Báo cáo bao gồm phần tổng quan các tài liệu khoa học về chủ đề này.

Ôn tập Lưu sổ

I've read all the available literature on keeping rabbits.

Tôi đã đọc tất cả các tài liệu hiện có về việc nuôi thỏ.

Ôn tập Lưu sổ

I picked up some literature about pensions.

Tôi đã lấy một số tài liệu về lương hưu.

Ôn tập Lưu sổ

Chapter 1 reviews the literature and discusses the main types of sources available.

Chương 1 tổng quan tài liệu và thảo luận các loại nguồn chính hiện có.

Ôn tập Lưu sổ

children's literature

văn học thiếu nhi

Ôn tập Lưu sổ

I've read all the available literature on keeping rabbits.

Tôi đã đọc tất cả các tài liệu hiện có về nuôi thỏ.

Ôn tập Lưu sổ