Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

listening là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ listening trong tiếng Anh

listening /ˈlɪsənɪŋ/
- Danh từ/Động từ (V-ing) : Việc lắng nghe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "listening"

1 listener
Phiên âm: /ˈlɪsənə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người nghe Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp/phát thanh

Ví dụ:

The show has many listeners

Chương trình có nhiều thính giả

2 listen
Phiên âm: /ˈlɪsən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lắng nghe Ngữ cảnh: Dùng khi chú ý nghe

Ví dụ:

Please listen carefully

Hãy lắng nghe cẩn thận

3 listening
Phiên âm: /ˈlɪsənɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Việc nghe; đang nghe Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục

Ví dụ:

Listening skills matter

Kỹ năng nghe rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!