| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
listener
|
Phiên âm: /ˈlɪsənə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Người nghe | Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp/phát thanh |
Ví dụ: The show has many listeners
Chương trình có nhiều thính giả |
Chương trình có nhiều thính giả |
| 2 |
2
listen
|
Phiên âm: /ˈlɪsən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lắng nghe | Ngữ cảnh: Dùng khi chú ý nghe |
Ví dụ: Please listen carefully
Hãy lắng nghe cẩn thận |
Hãy lắng nghe cẩn thận |
| 3 |
3
listening
|
Phiên âm: /ˈlɪsənɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Tính từ | Nghĩa: Việc nghe; đang nghe | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục |
Ví dụ: Listening skills matter
Kỹ năng nghe rất quan trọng |
Kỹ năng nghe rất quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||