Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lighten là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lighten trong tiếng Anh

lighten /ˈlaɪtən/
- Động từ : Làm sáng lên, làm nhẹ đi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "lighten"

1 lightly
Phiên âm: /ˈlaɪtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Nhẹ nhàng, khẽ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra với lực hoặc mức độ nhỏ

Ví dụ:

She touched the baby’s face lightly

Cô ấy chạm nhẹ vào khuôn mặt em bé

2 light
Phiên âm: /laɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhẹ, sáng Ngữ cảnh: Từ gốc của trạng từ “lightly”

Ví dụ:

He wore a light jacket

Anh ấy mặc áo khoác mỏng

3 lighten
Phiên âm: /ˈlaɪtən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm sáng, làm nhẹ Ngữ cảnh: Dùng khi miêu tả hành động khiến vật sáng hoặc nhẹ hơn

Ví dụ:

The mood lightened after the joke

Không khí trở nên nhẹ nhàng hơn sau câu đùa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!