Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

licensee là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ licensee trong tiếng Anh

licensee /ˌlaɪsənˈsiː/
- Danh từ : Người được cấp phép

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "licensee"

1 licence
Phiên âm: /ˈlaɪsəns/ Loại từ: Danh từ (BrE) Nghĩa: Giấy phép, bằng cấp Ngữ cảnh: Dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ văn bản cho phép ai đó làm gì theo luật

Ví dụ:

You need a driving licence to drive a car

Bạn cần có bằng lái xe để lái ô tô

2 license
Phiên âm: /ˈlaɪsəns/ Loại từ: Động từ (BrE & AmE) Nghĩa: Cấp phép, cho phép Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc chính thức cho phép ai đó làm gì hợp pháp

Ví dụ:

The restaurant is licensed to sell alcohol

Nhà hàng được cấp phép bán đồ uống có cồn

3 licensee
Phiên âm: /ˌlaɪsənˈsiː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người được cấp phép Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hoặc tổ chức có quyền sử dụng hợp pháp

Ví dụ:

The licensee is responsible for following the law

Người được cấp phép phải tuân thủ pháp luật

4 licensing
Phiên âm: /ˈlaɪsənsɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc cấp phép Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình cấp phép hoạt động hợp pháp

Ví dụ:

The company handles the licensing of its brand

Công ty phụ trách việc cấp phép cho thương hiệu của mình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!