| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
let
|
Phiên âm: /lɛt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cho phép, để cho | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó cho phép người khác làm điều gì đó |
Ví dụ: Let me help you with that
Hãy để tôi giúp bạn việc đó |
Hãy để tôi giúp bạn việc đó |
| 2 |
2
letting
|
Phiên âm: /ˈlɛtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Việc cho thuê (nhà, phòng, vv) | Ngữ cảnh: Dùng trong tiếng Anh Anh, chỉ hành động cho thuê tài sản |
Ví dụ: They have a room for letting
Họ có một căn phòng cho thuê |
Họ có một căn phòng cho thuê |
| 3 |
3
let out
|
Phiên âm: /lɛt aʊt/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Thả ra, phát ra, tiết lộ | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc phát âm thanh hoặc cho ra thông tin |
Ví dụ: She let out a scream when she saw the mouse
Cô ấy hét lên khi thấy con chuột |
Cô ấy hét lên khi thấy con chuột |
| 4 |
4
let down
|
Phiên âm: /lɛt daʊn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Làm thất vọng | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó không đáp ứng mong đợi |
Ví dụ: Don’t let me down
Đừng làm tôi thất vọng |
Đừng làm tôi thất vọng |
| 5 |
5
let go
|
Phiên âm: /lɛt ɡoʊ/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Buông ra, thả ra | Ngữ cảnh: Dùng khi cho ai/cái gì đó tự do hoặc rời đi |
Ví dụ: He let go of her hand
Anh ấy buông tay cô ra |
Anh ấy buông tay cô ra |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||