Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

let down là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ let down trong tiếng Anh

let down /lɛt daʊn/
- Cụm động từ : Làm thất vọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "let down"

1 let
Phiên âm: /lɛt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho phép, để cho Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó cho phép người khác làm điều gì đó

Ví dụ:

Let me help you with that

Hãy để tôi giúp bạn việc đó

2 letting
Phiên âm: /ˈlɛtɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) Nghĩa: Việc cho thuê (nhà, phòng, vv) Ngữ cảnh: Dùng trong tiếng Anh Anh, chỉ hành động cho thuê tài sản

Ví dụ:

They have a room for letting

Họ có một căn phòng cho thuê

3 let out
Phiên âm: /lɛt aʊt/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Thả ra, phát ra, tiết lộ Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc phát âm thanh hoặc cho ra thông tin

Ví dụ:

She let out a scream when she saw the mouse

Cô ấy hét lên khi thấy con chuột

4 let down
Phiên âm: /lɛt daʊn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Làm thất vọng Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó không đáp ứng mong đợi

Ví dụ:

Don’t let me down

Đừng làm tôi thất vọng

5 let go
Phiên âm: /lɛt ɡoʊ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Buông ra, thả ra Ngữ cảnh: Dùng khi cho ai/cái gì đó tự do hoặc rời đi

Ví dụ:

He let go of her hand

Anh ấy buông tay cô ra

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!