Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lessons là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lessons trong tiếng Anh

lessons /ˈlɛsənz/
- Danh từ số nhiều : Những bài học

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "lessons"

1 lesson
Phiên âm: /ˈlɛsən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bài học Ngữ cảnh: Dùng để chỉ buổi học hoặc nội dung học tập cụ thể

Ví dụ:

We had an English lesson this morning

Sáng nay chúng tôi có tiết học Tiếng Anh

2 lessons
Phiên âm: /ˈlɛsənz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những bài học Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều tiết học hoặc nhiều kinh nghiệm học tập

Ví dụ:

Life teaches us valuable lessons

Cuộc sống dạy cho chúng ta nhiều bài học quý giá

3 lesson plan
Phiên âm: /ˈlɛsən plæn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Kế hoạch bài học Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục để chỉ bản soạn giảng

Ví dụ:

The teacher prepared her lesson plan carefully

Giáo viên chuẩn bị giáo án rất cẩn thận

4 lessen
Phiên âm: /ˈlɛsən/ Loại từ: Động từ (liên quan hình thức) Nghĩa: Giảm bớt, làm nhẹ đi Ngữ cảnh: Liên quan đến cùng gốc từ, nhưng khác nghĩa sử dụng

Ví dụ:

We must lessen the stress in the classroom

Chúng ta phải giảm bớt căng thẳng trong lớp học

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!