| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
lesson
|
Phiên âm: /ˈlɛsən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bài học | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ buổi học hoặc nội dung học tập cụ thể |
Ví dụ: We had an English lesson this morning
Sáng nay chúng tôi có tiết học Tiếng Anh |
Sáng nay chúng tôi có tiết học Tiếng Anh |
| 2 |
2
lessons
|
Phiên âm: /ˈlɛsənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những bài học | Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều tiết học hoặc nhiều kinh nghiệm học tập |
Ví dụ: Life teaches us valuable lessons
Cuộc sống dạy cho chúng ta nhiều bài học quý giá |
Cuộc sống dạy cho chúng ta nhiều bài học quý giá |
| 3 |
3
lesson plan
|
Phiên âm: /ˈlɛsən plæn/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Kế hoạch bài học | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục để chỉ bản soạn giảng |
Ví dụ: The teacher prepared her lesson plan carefully
Giáo viên chuẩn bị giáo án rất cẩn thận |
Giáo viên chuẩn bị giáo án rất cẩn thận |
| 4 |
4
lessen
|
Phiên âm: /ˈlɛsən/ | Loại từ: Động từ (liên quan hình thức) | Nghĩa: Giảm bớt, làm nhẹ đi | Ngữ cảnh: Liên quan đến cùng gốc từ, nhưng khác nghĩa sử dụng |
Ví dụ: We must lessen the stress in the classroom
Chúng ta phải giảm bớt căng thẳng trong lớp học |
Chúng ta phải giảm bớt căng thẳng trong lớp học |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||