| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
lens
|
Phiên âm: /lenz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thấu kính; lăng kính | Ngữ cảnh: Dùng trong quang học/ẩn dụ |
Ví dụ: The camera lens cracked
Ống kính máy ảnh bị nứt |
Ống kính máy ảnh bị nứt |
| 2 |
2
lensing
|
Phiên âm: /ˈlenzɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hiện tượng thấu kính | Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý |
Ví dụ: Gravitational lensing was observed
Hiện tượng thấu kính hấp dẫn được quan sát |
Hiện tượng thấu kính hấp dẫn được quan sát |
| 3 |
3
lensed
|
Phiên âm: /lenzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được chụp/quay | Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí |
Ví dụ: The event was lensed live
Sự kiện được ghi hình trực tiếp |
Sự kiện được ghi hình trực tiếp |
| 4 |
4
lens-based
|
Phiên âm: /lenz beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên lăng kính | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích |
Ví dụ: Policy was viewed through a social lens
Chính sách được nhìn qua lăng kính xã hội |
Chính sách được nhìn qua lăng kính xã hội |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||