Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

leggings là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ leggings trong tiếng Anh

leggings /ˈlɛɡɪŋz/
- (n) : cái xà cạp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

leggings: xà cạp (n)

Leggings là mảnh vải hoặc da quấn quanh chân để bảo vệ, thường dùng trong quân đội hoặc đi rừng.

  • The soldier wore leather leggings. (Người lính mang xà cạp da.)
  • Leggings protect the legs from scratches. (Xà cạp bảo vệ chân khỏi trầy xước.)
  • Hunters often used leggings in the forest. (Thợ săn thường dùng xà cạp trong rừng.)

Bảng biến thể từ "leggings"

1 leg
Phiên âm: /lɛɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chân (người, động vật hoặc đồ vật) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc phần đỡ của đồ vật

Ví dụ:

The table has four legs

Cái bàn có bốn chân

2 legged
Phiên âm: /ˈlɛɡɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có chân Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sinh vật có số lượng chân cụ thể

Ví dụ:

A spider is an eight-legged creature

Con nhện là sinh vật có tám chân

3 legless
Phiên âm: /ˈlɛɡləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có chân Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sinh vật hoặc người bị mất chân

Ví dụ:

Some snakes are legless reptiles

Một số loài rắn là loài bò sát không chân

4 leggings
Phiên âm: /ˈlɛɡɪŋz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quần bó, quần thể thao Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại quần ôm sát chân, thường dùng trong thể thao hoặc thời trang

Ví dụ:

She bought new leggings for her yoga class

Cô ấy mua quần bó mới cho buổi học yoga

5 legroom
Phiên âm: /ˈlɛɡruːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoảng trống cho chân Ngữ cảnh: Dùng để nói về không gian để duỗi chân, đặc biệt trên xe, máy bay

Ví dụ:

The seat has extra legroom

Ghế này có thêm chỗ để chân

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!