| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
leg
|
Phiên âm: /lɛɡ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chân (người, động vật hoặc đồ vật) | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc phần đỡ của đồ vật |
Ví dụ: The table has four legs
Cái bàn có bốn chân |
Cái bàn có bốn chân |
| 2 |
2
legged
|
Phiên âm: /ˈlɛɡɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có chân | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sinh vật có số lượng chân cụ thể |
Ví dụ: A spider is an eight-legged creature
Con nhện là sinh vật có tám chân |
Con nhện là sinh vật có tám chân |
| 3 |
3
legless
|
Phiên âm: /ˈlɛɡləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có chân | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sinh vật hoặc người bị mất chân |
Ví dụ: Some snakes are legless reptiles
Một số loài rắn là loài bò sát không chân |
Một số loài rắn là loài bò sát không chân |
| 4 |
4
leggings
|
Phiên âm: /ˈlɛɡɪŋz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quần bó, quần thể thao | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại quần ôm sát chân, thường dùng trong thể thao hoặc thời trang |
Ví dụ: She bought new leggings for her yoga class
Cô ấy mua quần bó mới cho buổi học yoga |
Cô ấy mua quần bó mới cho buổi học yoga |
| 5 |
5
legroom
|
Phiên âm: /ˈlɛɡruːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khoảng trống cho chân | Ngữ cảnh: Dùng để nói về không gian để duỗi chân, đặc biệt trên xe, máy bay |
Ví dụ: The seat has extra legroom
Ghế này có thêm chỗ để chân |
Ghế này có thêm chỗ để chân |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||